Khỏi bệnh, hồi phục sức khỏe
Định nghĩa (tiếng Anh): To recover from illness
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Hồi phục sau ốm đauget better (+ after + period/time)
To recover from an illness or injury
She got better after taking the prescribed antibiotics.
Cô ấy khỏi bệnh sau khi uống thuốc kháng sinh theo đơn.
The doctor said I’ll get better in a few days.
Bác sĩ nói tôi sẽ khỏi trong vài ngày nữa.
2. Cải thiện, trở nên tốt hơnget better (+ at + N/V-ing)
To improve in quality or condition
His English is getting better every month.
Tiếng Anh của anh ấy cải thiện mỗi tháng.
The weather will get better by the weekend.
Thời tiết sẽ đẹp hơn vào cuối tuần.
Subject + get better
Dùng với chủ ngữ là người/vật có sự cải thiện
get better + (after + time/period)
Thường đi kèm thời gian hồi phục
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nói về sự hồi phục sức khỏe hoặc cải thiện. Không dùng trong văn viết trang trọng (thay bằng 'recover' hoặc 'improve'). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình dung 'get' là đạt được trạng thái mới, 'better' là tốt hơn → đạt được trạng thái tốt hơn = hồi phục/cải thiện.
❌ She better gets soon.
✓ She gets better soon.
Sai thứ tự từ: 'better' là trạng từ bổ nghĩa cho 'get', không phải chủ ngữ.
❌ I hope you get better your health.
✓ I hope you get better.
'get better' đã đủ nghĩa hồi phục, không cần thêm tân ngữ.
"get better" là cách nói thông thường, thân mật; "recover" trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh y tế chính thức.
Thường không cần giới từ. Nếu có, dùng 'after' (get better after a week) hoặc 'at' (get better at speaking English).
Không nên. Thay bằng 'recover' (sức khỏe) hoặc 'improve' (cải thiện chung).