kiếm được việc làm
Định nghĩa (tiếng Anh): find employment
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. kiếm được việc làmget + a job/a new job/a good job...
to find and obtain employment
He finally got a job at a local café.
Cuối cùng anh ấy cũng kiếm được việc ở một quán cà phê địa phương.
After graduating, she hopes to get a job in her field.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy hy vọng sẽ kiếm được việc trong lĩnh vực của mình.
S + get + a job (+ chi tiết)
Tân ngữ là danh từ chỉ việc làm. Có thể thêm chi tiết về loại việc (part-time, full-time) hoặc nơi làm việc.
S + want/need to get a job
Dùng sau động từ khiếm khuyết (want, need) để diễn tả mong muốn.
Dùng khi muốn nói đến việc tìm và nhận được một công việc. Thường đi kèm với các từ chỉ loại việc (a full-time job, a summer job) hoặc địa điểm (in a company, at a school). Không nhấn mạnh quá trình tìm kiếm như 'look for a job'.
'Get' ở đây có nghĩa nhận được/đạt được. Hình dung bạn nhận được thư chấp thuận việc làm (job offer) và nói 'I got a job!'.
get a job ↔ get a job done
'get a job done' có nghĩa hoàn thành công việc, không phải kiếm việc làm.
❌ He gets a job in the bank next week.
✓ He will get a job in the bank next week.
Sai thì: cần dùng thì tương lai đơn (will get) vì hành động xảy ra trong tương lai.
❌ She got a job of teacher.
✓ She got a job as a teacher.
Sai giới từ: dùng 'as' chứ không phải 'of' khi nói về vị trí công việc.
Là cụm từ có nghĩa kiếm được việc làm. Ví dụ: 'He got a job at a startup.'
'Get a job' nhấn mạnh kết quả nhận được việc, còn 'find a job' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm.
Thường đi với 'as' (vị trí: get a job as a manager) hoặc 'in' (lĩnh vực: get a job in marketing).