kết thúc làm việc
Định nghĩa (tiếng Anh): end working for the day
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. kết thúc ca làm việc trong ngàyfinish work (at + time)
to end working for the day
I finish work at 5 PM.
Tôi kết thúc làm việc lúc 5 giờ chiều.
She finishes work early on Fridays.
Cô ấy tan làm sớm vào các ngày thứ Sáu.
2. hoàn thành công việc được giaofinish work on + task
to complete the assigned work
He finished work on the project yesterday.
Anh ấy hoàn thành công việc cho dự án ngày hôm qua.
Have you finished work for today?
Bạn đã hoàn thành công việc hôm nay chưa?
finish work (at + time)
Dùng 'at' để chỉ thời gian kết thúc.
finish work on + task
Dùng 'on' để chỉ nhiệm vụ cụ thể.
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh công việc. 'Work' luôn là danh từ không đếm được, không chia. Có thể thêm thời gian hoặc nhiệm vụ để làm rõ. Không dùng 'finish the work' nếu không chỉ rõ công việc nào.
Hình dung đồng hồ điểm giờ tan làm: 'finish' (kết thúc) + 'work' (công việc) = tan ca. 'Work' ở đây là danh từ chung, không thêm mạo từ.
finish work ↔ finish working
"Finish work" nhấn mạnh kết thúc ca làm, còn "finish working" có thể chỉ bất kỳ hành động làm việc nào (vd: finish working on a task).
❌ I finish my work at 6 PM.
✓ I finish work at 6 PM.
Không cần sở hữu cách ('my') vì 'work' ở đây là công việc nói chung.
❌ She finishes the work at 7 PM.
✓ She finishes work at 7 PM.
Không dùng mạo từ 'the' trừ khi chỉ rõ công việc cụ thể (vd: finish the work on the report).
Có thể dùng 'at' (thời gian) hoặc 'on' (nhiệm vụ), nhưng không bắt buộc.
"Finish work" là cách nói trung tính, còn "get off work" thông tục hơn (Anh-Mỹ) và thường dùng trong văn nói.
Có, nhưng có thể dùng "complete my workday" để trang trọng hơn.