Cảm thấy mệt mỏi
Định nghĩa (tiếng Anh): To be exhausted
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cảm thấy kiệt sức, thiếu năng lượngfeel tired
To be exhausted or lacking energy
I feel tired after the long meeting.
Tôi cảm thấy mệt mỏi sau buổi họp dài.
She felt tired and went to bed early.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và đi ngủ sớm.
2. Mệt mỏi về tinh thầnfeel tired + (of + N/V-ing)
To be mentally exhausted
I feel tired of arguing with him.
Tôi mệt mỏi vì cãi nhau với anh ấy.
He feels tired of the same routine.
Anh ấy mệt mỏi với công việc lặp đi lặp lại.
[S] + feel(s) tired
Dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi hiện tại
[S] + feel(s) tired + of + N/V-ing
Dùng để chỉ nguyên nhân gây mệt mỏi (thường là mệt mỏi tinh thần)
[S] + feel(s) too tired + to + V
Dùng để chỉ mức độ mệt mỏi ngăn cản hành động
Dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi thể chất hoặc tinh thần. 'Tired' là tính từ, không dùng 'tiredness' (danh từ) trong cấu trúc này. Không nói 'feel to be tired'.
Hình dung 'tired' như lốp xe 'tire' bị xì hơi (mất năng lượng). 'Feel' là cảm nhận trạng thái đó.
feel tired ↔ get tired
'Feel tired' nhấn mạnh trạng thái hiện tại, 'get tired' nhấn mạnh quá trình trở nên mệt mỏi
❌ I feel to be tired.
✓ I feel tired.
Không cần 'to be' sau 'feel' khi đi với tính từ.
❌ She feels very tiredly.
✓ She feels very tired.
'Tired' là tính từ, không thể thêm '-ly' (không có 'tiredly').
'Feel tired' nghĩa là cảm thấy mệt mỏi. Ví dụ: I feel tired after running.
Thường đi với 'of' (nguyên nhân) hoặc 'to' (hậu quả). Ví dụ: I feel tired of working / too tired to eat.
'Feel tired' là trạng thái hiện tại, 'get tired' là quá trình trở nên mệt mỏi. Ví dụ: She feels tired (bây giờ) vs She gets tired easily (dễ mệt).