学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A1

Excuse me là gì?

excuse me/ɪkˈskjuːz mi/(phrase)

Xin lỗi (để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi nhẹ)

Định nghĩa (tiếng Anh): Getting attention or apologizing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 1Chào Hỏi Đồng Nghiệp - Nói Về Dự Định Với Be Going To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "excuse me"

  1. 1. Dùng để thu hút sự chú ý của ai đóExcuse me + [question/statement]

    Used to politely get someone's attention

    • Excuse me, could you help me with this?

      Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi với việc này không?

    • Excuse me, where is the nearest subway station?

      Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?

  2. 2. Dùng để xin lỗi nhẹ khi làm phiền ai đóExcuse me + [reason]

    Used to apologize for a minor inconvenience

    • Excuse me for interrupting your conversation.

      Xin lỗi vì đã ngắt lời cuộc trò chuyện của bạn.

    • Excuse me, I didn’t mean to bump into you.

      Xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Excuse me, [question]?

    Dùng khi muốn hỏi ai đó, thường trong tình huống lịch sự.

  • Excuse me + [statement].

    Dùng khi muốn xin lỗi hoặc giải thích ngắn gọn.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, cả với người lạ và quen. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chú ý: không viết hoa 'me' trừ khi đứng đầu câu.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng bạn đang chen lách trong đám đông và nói 'Excuse me' để người khác nhường đường — 'excuse' (xin tha thứ) + 'me' (tôi) = xin lỗi vì tôi làm phiền bạn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • excuse me ↔ I’m sorry

    'Excuse me' thường dùng trước khi làm điều gì (xin phép), còn 'I’m sorry' dùng sau khi đã gây ra lỗi lầm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Excuse me, can you tell me where is the toilet?

    ✓ Excuse me, can you tell me where the toilet is?

    Sau 'tell me' là mệnh đề nghi vấn (S + V), không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

  • ❌ Excuse, where is the bus stop?

    ✓ Excuse me, where is the bus stop?

    Cụm cố định là 'excuse me', không tách rời.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pardon me — Trang trọng hơn, thường dùng khi xin lỗi hoặc không nghe rõ.
  • sorry — Ngắn gọn hơn, dùng khi xin lỗi hoặc thu hút sự chú ý (thân mật).

🔗 Cụm hay đi kèm

Excuse me for a momentExcuse me, do you have the time?Excuse me, I didn’t catch thatExcuse me, could you repeat that?

✍️ Luyện dịch câu

  1. Xin lỗi, anh có thể chỉ đường đến bưu điện được không?
  2. Xin lỗi, tôi vô tình giẫm lên chân bạn rồi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"Excuse me" dùng khi nào?

Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó (vd: hỏi đường) hoặc xin lỗi nhẹ (vd: va phải ai). Không dùng trong văn viết trang trọng.

›"Excuse me" khác "sorry" thế nào?

"Excuse me" thường dùng TRƯỚC khi làm điều gì (xin phép), còn "sorry" dùng SAU khi gây ra lỗi. "Excuse me" cũng lịch sự hơn trong một số tình huống.

›"Excuse me" có viết tắt được không?

Không. Luôn viết đầy đủ là 'Excuse me' (không viết 'Excuse' hay 'Xcuse me' trong văn viết chuẩn).

🧩 Cụm từ liên quan

how are you

Hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó.

see you later

Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại sau.

thank you

Cảm ơn ai đó vì điều gì.

nice to meet you

Rất vui được gặp bạn (khi lần đầu gặp ai đó)

#Greetings expressions