Xin lỗi (để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi nhẹ)
Định nghĩa (tiếng Anh): Getting attention or apologizing
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dùng để thu hút sự chú ý của ai đóExcuse me + [question/statement]
Used to politely get someone's attention
Excuse me, could you help me with this?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi với việc này không?
Excuse me, where is the nearest subway station?
Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
2. Dùng để xin lỗi nhẹ khi làm phiền ai đóExcuse me + [reason]
Used to apologize for a minor inconvenience
Excuse me for interrupting your conversation.
Xin lỗi vì đã ngắt lời cuộc trò chuyện của bạn.
Excuse me, I didn’t mean to bump into you.
Xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn.
Excuse me, [question]?
Dùng khi muốn hỏi ai đó, thường trong tình huống lịch sự.
Excuse me + [statement].
Dùng khi muốn xin lỗi hoặc giải thích ngắn gọn.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, cả với người lạ và quen. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chú ý: không viết hoa 'me' trừ khi đứng đầu câu.
Hãy tưởng tượng bạn đang chen lách trong đám đông và nói 'Excuse me' để người khác nhường đường — 'excuse' (xin tha thứ) + 'me' (tôi) = xin lỗi vì tôi làm phiền bạn.
excuse me ↔ I’m sorry
'Excuse me' thường dùng trước khi làm điều gì (xin phép), còn 'I’m sorry' dùng sau khi đã gây ra lỗi lầm.
❌ Excuse me, can you tell me where is the toilet?
✓ Excuse me, can you tell me where the toilet is?
Sau 'tell me' là mệnh đề nghi vấn (S + V), không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
❌ Excuse, where is the bus stop?
✓ Excuse me, where is the bus stop?
Cụm cố định là 'excuse me', không tách rời.
Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó (vd: hỏi đường) hoặc xin lỗi nhẹ (vd: va phải ai). Không dùng trong văn viết trang trọng.
"Excuse me" thường dùng TRƯỚC khi làm điều gì (xin phép), còn "sorry" dùng SAU khi gây ra lỗi. "Excuse me" cũng lịch sự hơn trong một số tình huống.
Không. Luôn viết đầy đủ là 'Excuse me' (không viết 'Excuse' hay 'Xcuse me' trong văn viết chuẩn).