cắt thành từng miếng/nhỏ
Định nghĩa (tiếng Anh): To cut into pieces
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cắt thành từng miếng nhỏcut sth up
to divide something into smaller pieces using a knife or similar tool
She cut the cake up into eight equal slices.
Cô ấy cắt chiếc bánh thành tám miếng bằng nhau.
Can you cut up these vegetables for the salad?
Bạn có thể cắt những loại rau này thành miếng nhỏ cho món salad không?
cut + N + up
Tân ngữ (N) có thể là danh từ chỉ đồ vật, thức ăn, v.v.
cut it/them up
Khi tân ngữ là đại từ (it, them), phải đặt giữa: 'cut it up' (KHÔNG 'cut up it')
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong nói và viết hàng ngày, thường với đồ vật hoặc thức ăn. Chia động từ theo thì: cut/cuts/is cutting/cut.
Hình dung 'up' như việc nâng dao lên sau mỗi nhát cắt để tạo ra nhiều miếng nhỏ hơn.
cut up ↔ cut off
'cut off' nghĩa là cắt rời hoàn toàn (vd cắt điện, ngắt lời), không phải cắt nhỏ thành miếng.
❌ She cut up it into pieces.
✓ She cut it up into pieces.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa động từ và tiểu từ ('cut it up').
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'cut + tân ngữ + up' (vd: cut the apple up).
'cut up' là cắt nhỏ thành miếng, còn 'cut off' là cắt rời, ngắt hoàn toàn (vd: cut off the electricity).
Có thể dùng trong văn viết trang trọng, nhưng thường thay bằng 'slice' hoặc 'divide into pieces' nếu muốn lịch sự hơn.