Bước 1 · Bài đọc
我和奶奶的中秋月饼
Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.
zhōngqiūjié中秋节shì是zhōngguó中国de的chuántǒng传统jiérì节日,zài在měi每nián年nónglì农历bā八yuè月shí十wǔ五。zhè这yì一tiān天,jiārén家人huì会jù聚zài在yīqǐ一起,yībiān一边chī吃yuèbǐng月饼,yībiān一边kàn看yuèliang月亮。 … bǐrú比如,guǎng广dōng东de的yuèbǐng月饼pí皮hěn很báo薄,sū苏zhōu州de的yuèbǐng月饼pí皮shì是yì一céng层yi一céng层de的,yún云nán南rén人hái还xǐhuan喜欢zuò做huǒtuǐ火腿yuèbǐng月饼。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 4
学校食堂的美食之旅
Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học