学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/总算简直干脆
总算
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

总算

Cách dùng 总算 trong tiếng Trung: cuối cùng cũng, phân biệt 终于

总算 + Động từ (+ 了) = cuối cùng cũng… (nhẹ nhõm): 总算找到了; hoặc "dù sao cũng tạm": 总算及格了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

总算Cấu trúc

总算 + Verb

总算 + Động từ (+ 了) = cuối cùng cũng… (nhẹ nhõm): 总算找到了; hoặc "dù sao cũng tạm": 总算及格了.

Giải thích

总算 (zǒngsuàn) là phó từ có hai nghĩa. (1) Sau một thời gian dài cố gắng hoặc chờ đợi, mong muốn CUỐI CÙNG CŨNG thành hiện thực, kèm cảm giác nhẹ nhõm: 总算到了 (cuối cùng cũng tới). (2) Về cơ bản vẫn TẠM ĐƯỢC, chấp nhận được, "dù sao cũng": 虽然不理想,但总算及格了. Khẩu ngữ, nghĩa (1) gần với 终于.

经过多次沟通,大导演总算搞明白了。

Jīngguò duōcì gōutōng, dà dǎoyǎn zǒngsuàn gǎo míngbai le.

Sau nhiều lần trao đổi, vị đạo diễn lớn cuối cùng cũng hiểu ra.

2

Công thức theo dạng câu

Cuối cùng cũng

Chủ ngữ + 总算 + Động từ + 了

雨总算停了。

Yǔ zǒngsuàn tíng le.

Mưa cuối cùng cũng tạnh.

Tạm được

虽然/不过…,(但) + 总算 + …

虽然累,总算完成了任务。

Suīrán lèi, zǒngsuàn wánchéng le rènwu.

Tuy mệt nhưng dù sao cũng hoàn thành nhiệm vụ.

3

Cách dùng

  1. 1Nhẹ nhõm

    Sau chờ đợi lâu.

    • 我总算放心了。

      Wǒ zǒngsuàn fàngxīn le.

      Cuối cùng tôi cũng yên tâm rồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    经过多次沟通,大导演总算搞明白了。

    Jīngguò duōcì gōutōng, dà dǎoyǎn zǒngsuàn gǎo míngbai le.

    Sau nhiều lần trao đổi, vị đạo diễn lớn cuối cùng cũng hiểu ra.

  2. 2

    总算把活儿干完了,可把我累坏了。

    Zǒngsuàn bǎ huór gàn wánle, kě bǎ wǒ lèi huài le.

    Cuối cùng cũng làm xong việc, mệt chết tôi rồi.

  3. 3

    这次考得不太理想,但总算及格了。

    Zhè cì kǎo de bùtài lǐxiǎng, dàn zǒngsuàn jígé le.

    Lần này thi không được như ý lắm, nhưng dù sao cũng đỗ.

  4. 4

    等了两个小时,车总算来了。

    Děng le liǎng gè xiǎoshí, chē zǒngsuàn lái le.

    Đợi hai tiếng, xe cuối cùng cũng đến.

  5. 5

    房子虽然小,总算有了自己的家。

    Fángzi suīrán xiǎo, zǒngsuàn yǒu le zìjǐ de jiā.

    Nhà tuy nhỏ, nhưng dù sao cũng có nhà riêng của mình.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Dùng cho kết quả tốt hoặc chấp nhận được.
  • Thường kèm 了.
  • Khẩu ngữ hơn 终于.

Dấu hiệu nhận biết:了终于虽然但

总算

Mẹo nhớ nhanh

总算 = "tổng toán" → tính tổng lại thì cũng được: cuối cùng cũng, dù sao cũng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

总算总算 + Động từ (+ 了) = cuối cùng cũng… (nhẹ nhõm): 总算找到了; hoặc "dù sao cũng tạm": 总算及格了.
终于终于 = cuối cùng (trung tính, văn viết được); 总算 = cuối cùng cũng (kèm cảm giác nhẹ nhõm) và còn nghĩa "tạm được".
7

Lỗi thường gặp

  • 他总算会来的。

    他一定会来的。

    总算 nói về việc đã thực hiện sau chờ đợi, không dùng cho phán đoán tương lai.

  • 我总算不及格了。

    我还是没及格。

    总算 dùng cho kết quả mong muốn hoặc chấp nhận được, không dùng cho kết quả xấu.

8

Câu hỏi thường gặp

总算 và 终于 khác nhau thế nào?

总算 khẩu ngữ, có thêm nghĩa "tạm được".

总算 dùng cho kết quả xấu được không?

Không.

总算及格了 nghĩa là gì?

"Dù sao cũng đỗ".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 39Chuẩn Bị Đám Cưới - Nói Về Việc Đã Xong Với 总算
Trước简直Tiếp干脆

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!