自己
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 自己 + Verb
Giải thích
自己 (zìjǐ) là đại từ chỉ chính người đang được nói đến. Ba cách dùng hay gặp: (1) Đứng sau chủ ngữ, trước động từ, nghĩa "tự mình, một mình (không cần ai giúp)": 你自己去吧. (2) Làm tân ngữ, nghĩa "bản thân": 介绍一下自己, 照顾好自己. (3) Làm định ngữ với 的: 自己的房间 (phòng của mình). 自己 có thể đi ngay sau đại từ để nhấn mạnh: 我自己, 他们自己. Lưu ý: tiếng Việt nói "tự" trước động từ (tự làm), còn tiếng Trung phải dùng cả từ 自己: 自己做, không nói ×自做.
下午我有事,你自己去,可以吗?
xiàwǔ wǒ yǒushì , nǐ zìjǐ qù , kěyǐ ma ?
Chiều nay tôi có việc, bạn tự đi một mình được không?
下午我有事,你自己去,可以吗?
xiàwǔ wǒ yǒushì , nǐ zìjǐ qù , kěyǐ ma ?
Chiều nay tôi có việc, bạn tự đi một mình được không?
请大家介绍一下自己的爱好。
qǐng dàjiā jièshào yí xià zìjǐ de àihào 。
Mời mọi người giới thiệu sở thích của mình.
这些菜都是我自己做的。
zhèxiē cài dōu shì wǒ zìjǐ zuò de 。
Mấy món này đều do tôi tự nấu.
他自做了晚饭。
他自己做了晚饭。
Không dùng 自 một mình trước động từ như chữ "tự" tiếng Việt; phải dùng 自己.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!