自 / 由(表示起点)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
自/由 + Time/Place + Verb
Giải thích
自 (zì) và 由 (yóu) là giới từ văn viết tương đương 从 “từ”, giới thiệu điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. 自 + thời gian hay đi với 以来/起: 自1978年以来 (từ năm 1978 đến nay); 自 + nơi chốn + 出发/来: 自北京出发. 由 + nơi chốn thường đi với 往/到: 由北京飞往上海; 由 + thời gian + 开始/起: 由下个月开始. Hay gặp trong thông báo ở nhà ga, sân bay, tin tức, văn bản; khẩu ngữ nói 从. Lưu ý 由 còn nghĩa “do (ai) làm” (这件事由你决定) — xem chủ điểm 由 riêng.
自1978年以来,中国发生了很大的变化。
zì 1978 nián yǐlái , zhōngguó fāshēng le hěn dà de biànhuà 。
Từ năm 1978 đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi lớn.
自1978年以来,中国发生了很大的变化。
zì 1978 nián yǐlái , zhōngguó fāshēng le hěn dà de biànhuà 。
Từ năm 1978 đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi lớn.
各位乘客,由北京飞往上海的航班就要起飞了。
gèwèi chéngkè , yóu běijīng fēiwǎng shàng hǎi de hángbān jiùyào qǐfēi le 。
Thưa quý hành khách, chuyến bay từ Bắc Kinh đi Thượng Hải sắp cất cánh.
学校决定由下个月开始每周增加一节中文课。
xuéxiào juédìng yóu xiàgèyuè kāishǐ měi zhōu zēngjiā yì jié zhōngwén kè 。
Nhà trường quyết định bắt đầu từ tháng sau, mỗi tuần thêm một tiết tiếng Trung.
自2010年,他一直住在这里。
自2010年以来,他一直住在这里。
Nói việc kéo dài từ một mốc quá khứ đến nay, sau 自 + thời gian cần có 以来 (hoặc 起).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!