学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/自 / 由(表示起点)存现句此
由(表示起点)
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

自 / 由(表示起点)

Giới từ 自 và 由: từ (điểm bắt đầu về thời gian, nơi chốn)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

自 / 由(表示起点)Cấu trúc

自/由 + Time/Place + Verb

Giải thích

自 (zì) và 由 (yóu) là giới từ văn viết tương đương 从 “từ”, giới thiệu điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. 自 + thời gian hay đi với 以来/起: 自1978年以来 (từ năm 1978 đến nay); 自 + nơi chốn + 出发/来: 自北京出发. 由 + nơi chốn thường đi với 往/到: 由北京飞往上海; 由 + thời gian + 开始/起: 由下个月开始. Hay gặp trong thông báo ở nhà ga, sân bay, tin tức, văn bản; khẩu ngữ nói 从. Lưu ý 由 còn nghĩa “do (ai) làm” (这件事由你决定) — xem chủ điểm 由 riêng.

自1978年以来,中国发生了很大的变化。

zì 1978 nián yǐlái , zhōngguó fāshēng le hěn dà de biànhuà 。

Từ năm 1978 đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi lớn.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    自1978年以来,中国发生了很大的变化。

    zì 1978 nián yǐlái , zhōngguó fāshēng le hěn dà de biànhuà 。

    Từ năm 1978 đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi lớn.

  2. 2

    各位乘客,由北京飞往上海的航班就要起飞了。

    gèwèi chéngkè , yóu běijīng fēiwǎng shàng hǎi de hángbān jiùyào qǐfēi le 。

    Thưa quý hành khách, chuyến bay từ Bắc Kinh đi Thượng Hải sắp cất cánh.

  3. 3

    学校决定由下个月开始每周增加一节中文课。

    xuéxiào juédìng yóu xiàgèyuè kāishǐ měi zhōu zēngjiā yì jié zhōngwén kè 。

    Nhà trường quyết định bắt đầu từ tháng sau, mỗi tuần thêm một tiết tiếng Trung.

3

Lỗi thường gặp

  • 自2010年,他一直住在这里。

    自2010年以来,他一直住在这里。

    Nói việc kéo dài từ một mốc quá khứ đến nay, sau 自 + thời gian cần có 以来 (hoặc 起).

Trước存现句Tiếp此

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!