主语 + 谓语 + 宾语(动词谓语句)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Câu cơ bản nhất của tiếng Trung là câu vị ngữ động từ: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, giống tiếng Việt — 我喝茶 (tôi uống trà). Chủ ngữ là người/vật được nói đến, có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ: 我, 电影, 这本书. Tân ngữ đứng SAU động từ và cũng là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ: 喝茶, 找你, 吃了二十个饺子. Động từ + tân ngữ tạo thành cụm động–tân (买东西, 回学校, 去公司) dùng như một khối; chủ ngữ + vị ngữ tạo thành cụm chủ–vị (我们学习, 房间很大). Động từ tiếng Trung không đổi theo ngôi hay thì: 我去, 他去, 昨天去 đều là 去; thời gian, phủ định, hoàn thành được thể hiện bằng từ khác (昨天, 不, 没, 了). Điểm khác tiếng Việt: thời gian, nơi chốn, phó từ đứng TRƯỚC động từ, không đặt cuối câu: 他今天不休息.
我买了一个面包。
wǒ mǎi le yí gè miànbāo 。
Tôi đã mua một cái bánh mì.
我买了一个面包。
wǒ mǎi le yí gè miànbāo 。
Tôi đã mua một cái bánh mì.
明天我去找你。
míngtiān wǒ qù zhǎo nǐ 。
Ngày mai tôi đến tìm bạn.
他今天不休息。
tā jīntiān bù xiūxi 。
Hôm nay anh ấy không nghỉ.
我去北京明天。
我明天去北京。
Từ chỉ thời gian đứng trước động từ (trước hoặc sau chủ ngữ), không đặt cuối câu như tiếng Việt.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!