学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/主语 + 谓语 + 宾语(动词谓语句)有(一)点儿 + 形容词名词谓语句(今天星期一)
宾语(动词谓语句)
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

主语 + 谓语 + 宾语(动词谓语句)

Trật tự câu cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

主语+谓语+宾语(动词谓语句)Cấu trúc

Giải thích

Câu cơ bản nhất của tiếng Trung là câu vị ngữ động từ: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, giống tiếng Việt — 我喝茶 (tôi uống trà). Chủ ngữ là người/vật được nói đến, có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ: 我, 电影, 这本书. Tân ngữ đứng SAU động từ và cũng là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ: 喝茶, 找你, 吃了二十个饺子. Động từ + tân ngữ tạo thành cụm động–tân (买东西, 回学校, 去公司) dùng như một khối; chủ ngữ + vị ngữ tạo thành cụm chủ–vị (我们学习, 房间很大). Động từ tiếng Trung không đổi theo ngôi hay thì: 我去, 他去, 昨天去 đều là 去; thời gian, phủ định, hoàn thành được thể hiện bằng từ khác (昨天, 不, 没, 了). Điểm khác tiếng Việt: thời gian, nơi chốn, phó từ đứng TRƯỚC động từ, không đặt cuối câu: 他今天不休息.

我买了一个面包。

wǒ mǎi le yí gè miànbāo 。

Tôi đã mua một cái bánh mì.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我买了一个面包。

    wǒ mǎi le yí gè miànbāo 。

    Tôi đã mua một cái bánh mì.

  2. 2

    明天我去找你。

    míngtiān wǒ qù zhǎo nǐ 。

    Ngày mai tôi đến tìm bạn.

  3. 3

    他今天不休息。

    tā jīntiān bù xiūxi 。

    Hôm nay anh ấy không nghỉ.

3

Lỗi thường gặp

  • 我去北京明天。

    我明天去北京。

    Từ chỉ thời gian đứng trước động từ (trước hoặc sau chủ ngữ), không đặt cuối câu như tiếng Việt.

Trước有(一)点儿 + 形容词Tiếp名词谓语句(今天星期一)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!