学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/之前/之后/之内/之外/之间/之中/之上/之下到……为止嘛/呗
之前
HSK 6 · Trung cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

之前/之后/之内/之外/之间/之中/之上/之下

Phương vị từ dạng 之 + 前/后/内/外/间/中/上/下 (văn viết)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

之前/之后/之内/之外/之间/之中/之上/之下Cấu trúc

Noun/Number + 之前/之后/之内/之外/之间/之中/之上/之下

Giải thích

之 ghép với 前, 后, 内, 外, 间, 中, 上, 下 tạo thành phương vị từ hai âm tiết, đứng SAU danh từ, cụm số lượng hoặc mệnh đề để chỉ thời gian, phạm vi hay quan hệ: 三天之内 (trong vòng ba ngày), 意料之外 (ngoài dự liệu), 两国之间 (giữa hai nước), 众人之中 (giữa mọi người). Sắc thái trang trọng, hay gặp trong văn viết, tin tức, văn bản hành chính. So với 以前/以后/以内/以外 thì nghĩa gần như nhau nhưng 之… văn vẻ hơn; so với 上/下/里 một âm tiết thì 之上/之下 thường mang nghĩa trừu tượng (法律之上, 水平之下) chứ ít dùng cho vị trí cụ thể. 之间 luôn cần hai bên trở lên (A和B之间, 朋友之间).

请在三天之内完成这项工作。

qǐng zài sān tiān zhīnèi wánchéng zhè xiàng gōngzuò 。

Vui lòng hoàn thành công việc này trong vòng ba ngày.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    请在三天之内完成这项工作。

    qǐng zài sān tiān zhīnèi wánchéng zhè xiàng gōngzuò 。

    Vui lòng hoàn thành công việc này trong vòng ba ngày.

  2. 2

    这次比赛的结果完全在大家的意料之外。

    zhè cì bǐsài de jiéguǒ wánquán zài dàjiā de yìliàozhīwài 。

    Kết quả trận đấu lần này hoàn toàn nằm ngoài dự liệu của mọi người.

  3. 3

    近年来,两国之间的贸易越来越多。

    jìnniánlái , liǎng guó zhījiān de màoyì yuèláiyuè duō 。

    Mấy năm gần đây, thương mại giữa hai nước ngày càng nhiều.

3

Lỗi thường gặp

  • 桌子之上有一本书。

    桌子上有一本书。

    Vị trí cụ thể trong khẩu ngữ dùng 上/下/里; 之上/之下 chủ yếu dùng nghĩa trừu tượng, văn viết (如: 法律之上).

Trước到……为止Tiếp嘛/呗

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!