学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/嘛/呗到……为止形容词 + 着呢
嘛
HSK 6 · Trung cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

嘛/呗

Trợ từ ngữ khí 嘛, 呗: rõ ràng là…, thì… thôi

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

嘛/呗Cấu trúc

Clause + 嘛/呗

Giải thích

嘛 và 呗 là trợ từ ngữ khí cuối câu, đọc thanh nhẹ, chỉ dùng trong khẩu ngữ. 嘛 nhấn mạnh rằng điều vừa nói là hiển nhiên, đương nhiên (他是老师嘛, 当然知道), hoặc làm mềm lời khuyên, đề nghị (有问题就问嘛). 呗 tỏ ý "thì… thôi, có gì đâu", việc đó đơn giản, đương nhiên, đôi khi pha chút bất cần (不会就学呗). Cả hai đều KHÔNG phải trợ từ nghi vấn; câu hỏi có/không vẫn dùng 吗.

有问题就问嘛,别不好意思。

yǒu wèntí jiù wèn ma , bié bùhǎoyìsi 。

Có thắc mắc thì cứ hỏi đi mà, đừng ngại.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    有问题就问嘛,别不好意思。

    yǒu wèntí jiù wèn ma , bié bùhǎoyìsi 。

    Có thắc mắc thì cứ hỏi đi mà, đừng ngại.

  2. 2

    不会就学呗,有什么难的?

    bú huì jiù xué bài , yǒu shénme nán de ?

    Không biết thì học thôi, có gì khó đâu?

  3. 3

    他是老师嘛,当然知道这些。

    tā shì lǎoshī ma , dāngrán zhīdào zhèxiē 。

    Anh ấy là giáo viên mà, đương nhiên biết mấy cái này.

3

Lỗi thường gặp

  • 你是学生嘛?

    你是学生吗?

    嘛 không dùng để hỏi có/không; câu hỏi dùng 吗. 嘛 chỉ nhấn mạnh điều hiển nhiên hoặc làm mềm lời khuyên.

Trước到……为止Tiếp形容词 + 着呢

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!