嘛/呗
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Clause + 嘛/呗
Giải thích
嘛 và 呗 là trợ từ ngữ khí cuối câu, đọc thanh nhẹ, chỉ dùng trong khẩu ngữ. 嘛 nhấn mạnh rằng điều vừa nói là hiển nhiên, đương nhiên (他是老师嘛, 当然知道), hoặc làm mềm lời khuyên, đề nghị (有问题就问嘛). 呗 tỏ ý "thì… thôi, có gì đâu", việc đó đơn giản, đương nhiên, đôi khi pha chút bất cần (不会就学呗). Cả hai đều KHÔNG phải trợ từ nghi vấn; câu hỏi có/không vẫn dùng 吗.
有问题就问嘛,别不好意思。
yǒu wèntí jiù wèn ma , bié bùhǎoyìsi 。
Có thắc mắc thì cứ hỏi đi mà, đừng ngại.
有问题就问嘛,别不好意思。
yǒu wèntí jiù wèn ma , bié bùhǎoyìsi 。
Có thắc mắc thì cứ hỏi đi mà, đừng ngại.
不会就学呗,有什么难的?
bú huì jiù xué bài , yǒu shénme nán de ?
Không biết thì học thôi, có gì khó đâu?
他是老师嘛,当然知道这些。
tā shì lǎoshī ma , dāngrán zhīdào zhèxiē 。
Anh ấy là giáo viên mà, đương nhiên biết mấy cái này.
你是学生嘛?
你是学生吗?
嘛 không dùng để hỏi có/không; câu hỏi dùng 吗. 嘛 chỉ nhấn mạnh điều hiển nhiên hoặc làm mềm lời khuyên.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!