学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/形容词 + 着呢嘛/呗之前/之后/之内/之外/之间/之中/之上/之下
着呢
HSK 6 · Trung cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

形容词 + 着呢

Tính từ + 着呢: … lắm đấy, … lắm cơ

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

形容词+着呢Cấu trúc

Subject + Adj + 着呢

Giải thích

着呢 đặt sau tính từ (đôi khi sau động từ tâm lý) để khẳng định mức độ cao, nghĩa "… lắm đấy, … lắm cơ", thường kèm sắc thái phân trần, nhắc nhở hoặc trấn an người nghe. Chỉ dùng trong khẩu ngữ, đứng ở cuối câu. Trước tính từ KHÔNG thêm phó từ mức độ như 很, 非常, 太, vì 着呢 đã mang nghĩa mức độ cao. Khác 着 chỉ trạng thái duy trì (门开着), ở đây 着呢 là một khối biểu thị ngữ khí.

这件事难着呢,你别想得太简单。

zhè jiàn shì nán zhe ne , nǐ bié xiǎng dé tài jiǎndān 。

Việc này khó lắm đấy, cậu đừng nghĩ đơn giản quá.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这件事难着呢,你别想得太简单。

    zhè jiàn shì nán zhe ne , nǐ bié xiǎng dé tài jiǎndān 。

    Việc này khó lắm đấy, cậu đừng nghĩ đơn giản quá.

  2. 2

    别担心,他身体好着呢。

    bié dānxīn , tā shēntǐ hǎo zhe ne 。

    Đừng lo, sức khoẻ anh ấy tốt lắm.

  3. 3

    时间还早着呢,不用急。

    shíjiān hái zǎo zhe ne , bùyòng jí 。

    Vẫn còn sớm lắm, không cần vội.

3

Lỗi thường gặp

  • 他很高兴着呢。

    他高兴着呢。

    着呢 đã biểu thị mức độ cao, không thêm 很/非常/太 trước tính từ.

Trước嘛/呗Tiếp之前/之后/之内/之外/之间/之中/之上/之下

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!