形容词 + 着呢
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + Adj + 着呢
Giải thích
着呢 đặt sau tính từ (đôi khi sau động từ tâm lý) để khẳng định mức độ cao, nghĩa "… lắm đấy, … lắm cơ", thường kèm sắc thái phân trần, nhắc nhở hoặc trấn an người nghe. Chỉ dùng trong khẩu ngữ, đứng ở cuối câu. Trước tính từ KHÔNG thêm phó từ mức độ như 很, 非常, 太, vì 着呢 đã mang nghĩa mức độ cao. Khác 着 chỉ trạng thái duy trì (门开着), ở đây 着呢 là một khối biểu thị ngữ khí.
这件事难着呢,你别想得太简单。
zhè jiàn shì nán zhe ne , nǐ bié xiǎng dé tài jiǎndān 。
Việc này khó lắm đấy, cậu đừng nghĩ đơn giản quá.
这件事难着呢,你别想得太简单。
zhè jiàn shì nán zhe ne , nǐ bié xiǎng dé tài jiǎndān 。
Việc này khó lắm đấy, cậu đừng nghĩ đơn giản quá.
别担心,他身体好着呢。
bié dānxīn , tā shēntǐ hǎo zhe ne 。
Đừng lo, sức khoẻ anh ấy tốt lắm.
时间还早着呢,不用急。
shíjiān hái zǎo zhe ne , bùyòng jí 。
Vẫn còn sớm lắm, không cần vội.
他很高兴着呢。
他高兴着呢。
着呢 đã biểu thị mức độ cao, không thêm 很/非常/太 trước tính từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!