在……中
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
在 + Noun + 中,Clause
Giải thích
在 + danh từ (hoặc cụm động từ) + 中 làm trạng ngữ với hai nghĩa: (1) trong một quá trình, hoạt động: 在比赛中, 在学习中, 在旅行中; (2) trong một phạm vi, nhóm: 在我认识的人中 (trong số những người tôi quen). 中 đứng sau danh từ, còn 在 đứng trước — khác với chữ "trong" tiếng Việt chỉ đứng trước. So sánh với 在……上 (về mặt) và 在……下 (dưới tác động, điều kiện).
在这次比赛中,我认识了一些新朋友。
zài zhè cì bǐsài zhōng , wǒ rènshi le yīxiē xīn péngyou 。
Trong cuộc thi lần này, tôi đã quen được một số bạn mới.
在这次比赛中,我认识了一些新朋友。
zài zhè cì bǐsài zhōng , wǒ rènshi le yīxiē xīn péngyou 。
Trong cuộc thi lần này, tôi đã quen được một số bạn mới.
在学习中遇到问题,你可以问老师。
zài xuéxí zhōng yùdào wèntí , nǐ kěyǐ wèn lǎoshī 。
Gặp vấn đề trong học tập, bạn có thể hỏi thầy cô.
在我认识的人中,他的汉语最好。
zài wǒ rènshi de rén zhōng , tā de hànyǔ zuìhǎo 。
Trong số những người tôi quen, tiếng Trung của anh ấy giỏi nhất.
在中这次比赛,我认识了一些新朋友。
在这次比赛中,我认识了一些新朋友。
中 đứng sau danh từ, không đứng ngay sau 在 như chữ "trong" tiếng Việt.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!