学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/一点儿也不/没……一 + 量词 + (名词) + 也/都 + 不/没……在……中
一点儿也不
HSK 3 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

一点儿也不/没……

Cấu trúc 一点儿也不/没: chẳng… chút nào

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一点儿也不/没……Cấu trúc

Subject + 一点儿 + 也/都 + 不/没 + Adj/Verb

Giải thích

一点儿也不 + tính từ/động từ nghĩa là "chẳng… chút nào, hoàn toàn không": 一点儿也不冷. 也 có thể thay bằng 都 (一点儿都不辣). Với việc chưa xảy ra hoặc với 有 thì dùng 没: 一点儿也没变, 一点儿也没有. Chú ý trật tự: tiếng Việt đặt "chút nào" ở cuối câu, còn tiếng Trung đặt 一点儿也/都 TRƯỚC 不/没.

快要考试了,你怎么一点儿也不着急?

kuàiyào kǎoshì le , nǐ zěnme yīdiǎnr yě bù zháojí ?

Sắp thi rồi, sao bạn chẳng sốt ruột chút nào vậy?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    快要考试了,你怎么一点儿也不着急?

    kuàiyào kǎoshì le , nǐ zěnme yīdiǎnr yě bù zháojí ?

    Sắp thi rồi, sao bạn chẳng sốt ruột chút nào vậy?

  2. 2

    今天天气很好,一点儿也不冷。

    jīntiān tiānqì hěn hǎo , yīdiǎnr yě bù lěng 。

    Hôm nay trời đẹp, chẳng lạnh chút nào.

  3. 3

    这个菜一点儿都不辣,你尝尝。

    zhège cài yīdiǎnr dōu bú là , nǐ cháng cháng 。

    Món này không cay chút nào, bạn nếm thử đi.

3

Lỗi thường gặp

  • 今天不冷一点儿。

    今天一点儿也不冷。

    一点儿也/都 đứng trước 不, không đặt cuối câu như "chút nào" trong tiếng Việt.

Trước一 + 量词 + (名词) + 也/都 + 不/没……Tiếp在……中

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!