一点儿也不/没……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 一点儿 + 也/都 + 不/没 + Adj/Verb
Giải thích
一点儿也不 + tính từ/động từ nghĩa là "chẳng… chút nào, hoàn toàn không": 一点儿也不冷. 也 có thể thay bằng 都 (一点儿都不辣). Với việc chưa xảy ra hoặc với 有 thì dùng 没: 一点儿也没变, 一点儿也没有. Chú ý trật tự: tiếng Việt đặt "chút nào" ở cuối câu, còn tiếng Trung đặt 一点儿也/都 TRƯỚC 不/没.
快要考试了,你怎么一点儿也不着急?
kuàiyào kǎoshì le , nǐ zěnme yīdiǎnr yě bù zháojí ?
Sắp thi rồi, sao bạn chẳng sốt ruột chút nào vậy?
快要考试了,你怎么一点儿也不着急?
kuàiyào kǎoshì le , nǐ zěnme yīdiǎnr yě bù zháojí ?
Sắp thi rồi, sao bạn chẳng sốt ruột chút nào vậy?
今天天气很好,一点儿也不冷。
jīntiān tiānqì hěn hǎo , yīdiǎnr yě bù lěng 。
Hôm nay trời đẹp, chẳng lạnh chút nào.
这个菜一点儿都不辣,你尝尝。
zhège cài yīdiǎnr dōu bú là , nǐ cháng cháng 。
Món này không cay chút nào, bạn nếm thử đi.
今天不冷一点儿。
今天一点儿也不冷。
一点儿也/都 đứng trước 不, không đặt cuối câu như "chút nào" trong tiếng Việt.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!