一 + 量词 + (名词) + 也/都 + 不/没……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
一 + Measure + (Noun) + 也/都 + 不/没 + Verb
Giải thích
Cấu trúc phủ định tuyệt đối, nhấn mạnh "không có lấy một…": 一句汉语也不会说 (một câu tiếng Trung cũng không biết nói). Cụm "一 + lượng từ (+ danh từ)" là tân ngữ nhưng được đưa lên TRƯỚC động từ, sau đó là 也 hoặc 都 rồi đến 不 / 没. Dùng 不 cho thói quen, khả năng, ý muốn (不会, 不想); dùng 没 cho việc chưa/không xảy ra (没去过, 没吃).
来中国以前,我一句汉语也不会说。
lái zhōngguó yǐqián , wǒ yí jù hànyǔ yě bú huì shuō 。
Trước khi đến Trung Quốc, tôi một câu tiếng Trung cũng không biết nói.
来中国以前,我一句汉语也不会说。
lái zhōngguó yǐqián , wǒ yí jù hànyǔ yě bú huì shuō 。
Trước khi đến Trung Quốc, tôi một câu tiếng Trung cũng không biết nói.
你说的这些地方我一个都没去过。
nǐ shuō de zhèxiē dìfāng wǒ yí gè dōu méi qù guò 。
Những nơi bạn kể, tôi chưa đi nơi nào cả.
他今天太忙了,一口饭也没吃。
tā jīntiān tài máng le , yì kǒu fàn yě méi chī 。
Hôm nay anh ấy bận quá, chưa ăn được miếng cơm nào.
我没去过一个地方。
我一个地方也没去过。
Cụm "一 + lượng từ" phải đặt trước 也/都 và động từ, không để sau động từ như tiếng Việt.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!