越……越……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
(Subject) + 越 + Verb/Adj + 越 + Adj/Verb
Giải thích
越 A 越 B: B thay đổi theo mức độ của A — "càng A càng B". Hai vế có thể cùng một chủ ngữ (雨越下越大) hoặc hai chủ ngữ khác nhau (你越说,他越生气). 越 là phó từ nên luôn đứng SAU chủ ngữ, trước động từ/tính từ. Không thêm 很, 非常 sau 越. Dạng cố định 越多越好, 越快越好 rất hay dùng. So sánh: 越来越 chỉ sự thay đổi theo thời gian.
我想认识中国朋友,越多越好。
wǒ xiǎng rènshi zhōngguó péngyou , yuè duō yuè hǎo 。
Tôi muốn quen bạn bè người Trung Quốc, càng nhiều càng tốt.
我想认识中国朋友,越多越好。
wǒ xiǎng rènshi zhōngguó péngyou , yuè duō yuè hǎo 。
Tôi muốn quen bạn bè người Trung Quốc, càng nhiều càng tốt.
医生让我多休息,休息得越多,好得越快。
yīshēng ràng wǒ duō xiūxi , xiūxi dé yuè duō , hǎo dé yuè kuài 。
Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi nhiều, nghỉ càng nhiều thì khỏi càng nhanh.
雨越下越大,我们回去吧。
yǔ yuè xià yuè dà , wǒmen huíqu ba 。
Mưa càng lúc càng to, chúng ta về thôi.
越你说,他越生气。
你越说,他越生气。
越 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!