学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/与(介词 / 连词)不是……而是……并(连词)
与(介词
HSK 4 · Trung cấpLiên từ3 ví dụĐọc 2 phút

与(介词 / 连词)

Cách dùng 与: với, cùng (giới từ) và “và” (liên từ)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

与(介词 / 连词)Cấu trúc

A + 与 + B

Giải thích

与 (yǔ) là từ văn viết, tương đương 跟/和. (1) Giới từ “với, cùng”: 与 + người + động từ, giới thiệu đối tượng cùng tham gia hoặc tiếp nhận hành động: 与你共同解决, 与朋友见面. Từ phủ định đặt trước 与: 没与任何人交流过. (2) Liên từ “và”: nối hai danh từ/cụm danh từ ngang hàng, hay gặp trong tiêu đề và văn viết: 学校与家庭, 阅读能力与听说能力, 《战争与和平》. Giống 和, 与 không nối hai vế câu hay hai cụm động từ. Khẩu ngữ thường dùng 跟/和.

你放心,我们会与你共同解决这个问题。

nǐ fàngxīn , wǒmen huì yǔ nǐ gòngtóng jiějué zhège wèntí 。

Bạn yên tâm, chúng tôi sẽ cùng bạn giải quyết vấn đề này.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你放心,我们会与你共同解决这个问题。

    nǐ fàngxīn , wǒmen huì yǔ nǐ gòngtóng jiějué zhège wèntí 。

    Bạn yên tâm, chúng tôi sẽ cùng bạn giải quyết vấn đề này.

  2. 2

    这件事我没与任何人交流过。

    zhè jiàn shì wǒ méi yǔ rènhé rén jiāoliú guò 。

    Chuyện này tôi chưa trao đổi với bất kỳ ai.

  3. 3

    学校与家庭对孩子的影响同样重要。

    xuéxiào yǔ jiātíng duì háizi de yǐngxiǎng tóngyàng zhòngyào 。

    Ảnh hưởng của nhà trường và gia đình đối với trẻ đều quan trọng như nhau.

3

Lỗi thường gặp

  • 他每天学习汉语,与常常练习写字。

    他每天学习汉语,并且常常练习写字。

    与 chỉ nối danh từ/cụm danh từ, không nối hai vế câu; nối hành động dùng 并且/而且.

Trước不是……而是……Tiếp并(连词)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!