与(介词 / 连词)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
A + 与 + B
Giải thích
与 (yǔ) là từ văn viết, tương đương 跟/和. (1) Giới từ “với, cùng”: 与 + người + động từ, giới thiệu đối tượng cùng tham gia hoặc tiếp nhận hành động: 与你共同解决, 与朋友见面. Từ phủ định đặt trước 与: 没与任何人交流过. (2) Liên từ “và”: nối hai danh từ/cụm danh từ ngang hàng, hay gặp trong tiêu đề và văn viết: 学校与家庭, 阅读能力与听说能力, 《战争与和平》. Giống 和, 与 không nối hai vế câu hay hai cụm động từ. Khẩu ngữ thường dùng 跟/和.
你放心,我们会与你共同解决这个问题。
nǐ fàngxīn , wǒmen huì yǔ nǐ gòngtóng jiějué zhège wèntí 。
Bạn yên tâm, chúng tôi sẽ cùng bạn giải quyết vấn đề này.
你放心,我们会与你共同解决这个问题。
nǐ fàngxīn , wǒmen huì yǔ nǐ gòngtóng jiějué zhège wèntí 。
Bạn yên tâm, chúng tôi sẽ cùng bạn giải quyết vấn đề này.
这件事我没与任何人交流过。
zhè jiàn shì wǒ méi yǔ rènhé rén jiāoliú guò 。
Chuyện này tôi chưa trao đổi với bất kỳ ai.
学校与家庭对孩子的影响同样重要。
xuéxiào yǔ jiātíng duì háizi de yǐngxiǎng tóngyàng zhòngyào 。
Ảnh hưởng của nhà trường và gia đình đối với trẻ đều quan trọng như nhau.
他每天学习汉语,与常常练习写字。
他每天学习汉语,并且常常练习写字。
与 chỉ nối danh từ/cụm danh từ, không nối hai vế câu; nối hành động dùng 并且/而且.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!