学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/犹如/宛如不亚于愈……愈……
犹如
HSK 7 · Cao cấpSo sánh5 ví dụĐọc 3 phút

犹如/宛如

Cách dùng 犹如/宛如 trong tiếng Trung: tựa như, giống hệt như

A + 犹如/宛如 + Hình ảnh B = A tựa như B: 校园里的樱花宛如粉色的云朵。

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

犹如/宛如Cấu trúc

A + 犹如/宛如 + B

A + 犹如/宛如 + Hình ảnh B = A tựa như B: 校园里的樱花宛如粉色的云朵。

Giải thích

犹如 (yóurú) và 宛如 (wǎnrú) là động từ so sánh văn chương nghĩa "tựa như, giống hệt như", dùng để ví von: A + 犹如/宛如 + B, trong đó B là một hình ảnh cụ thể, sinh động giúp miêu tả A. Không cần thêm 似的/一样 (dù 犹如……一般 vẫn gặp). 宛如 thiên về miêu tả cảnh đẹp, dáng vẻ; 犹如 dùng rộng hơn, cả cho cảm giác, tình huống trừu tượng. Chủ yếu dùng trong văn viết, văn miêu tả.

夕阳下的湖面犹如一面金色的镜子。

Xīyáng xià de hú miàn yóurú yímiàn jīn sè de jìngzi.

Mặt hồ dưới ánh hoàng hôn tựa như một tấm gương vàng.

2

Công thức theo dạng câu

Miêu tả cảnh vật

Cảnh + 宛如 + Hình ảnh

雪后的村庄宛如童话世界。

Xuě hòu de cūnzhuāng wǎn rú tónghuà shìjiè.

Ngôi làng sau trận tuyết tựa như thế giới cổ tích.

Ví von cảm giác

Trải nghiệm + 犹如 + Hình ảnh

听到这个消息,他犹如五雷轰顶。

Tīngdào zhège xiāoxi, tā yóurú wǔ léi hōng dǐng.

Nghe tin này, anh ấy như bị sét đánh ngang tai.

Có 一般

A + 犹如 + B + 一般

她的笑容犹如春风一般温暖。

Tā de xiàoróng yóurú chūn fēng yìbān wēnnuǎn.

Nụ cười của cô ấy ấm áp như gió xuân.

3

Cách dùng

  1. 1Văn miêu tả

    Tả phong cảnh, con người bằng hình ảnh đẹp.

    • 湖中的小岛宛如一颗绿色的宝石。

      Hú zhōng de xiǎo dǎo wǎn rúyì kē lǜsè de bǎoshí.

      Hòn đảo nhỏ giữa hồ tựa như một viên ngọc xanh.

  2. 2Bình luận, cảm nhận

    So sánh để nhấn mạnh tầm quan trọng hay cảm xúc.

    • 对企业来说,诚信犹如生命。

      Duì qǐyè lái shuō, chéngxìn yóurú shēngmìng.

      Với doanh nghiệp, chữ tín cũng như sinh mệnh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    夕阳下的湖面犹如一面金色的镜子。

    Xīyáng xià de hú miàn yóurú yímiàn jīn sè de jìngzi.

    Mặt hồ dưới ánh hoàng hôn tựa như một tấm gương vàng.

  2. 2

    她的歌声宛如山间的清泉,令人心旷神怡。

    Tā de gēshēng wǎn rú shān jiān de qīng quán, lìng rén xīn kuàng shén yí.

    Giọng hát của cô ấy tựa như dòng suối trong giữa núi, khiến người nghe thư thái sảng khoái.

  3. 3

    那段日子犹如一场噩梦,他至今不愿提起。

    Nà duàn rìzi yóu rúyì chǎng è mèng, tā zhìjīn bú yuàn tíqǐ.

    Quãng thời gian ấy tựa như một cơn ác mộng, đến giờ anh ấy vẫn không muốn nhắc lại.

  4. 4

    远处的山峰在云雾中若隐若现,宛如一幅水墨画。

    Yuǎnchù de shānfēng zài yún wù zhōng ruò yǐn ruò xiàn, wǎn rúyì fú shuǐ mò huà.

    Những đỉnh núi phía xa thấp thoáng trong mây mù, tựa như một bức tranh thủy mặc.

  5. 5

    失去这位导师,对他来说犹如失去了方向。

    Shīqù zhè wèi dǎoshī, duì tā lái shuō yóurú shīqù le fāngxiàng.

    Mất đi người thầy này, đối với anh ấy chẳng khác nào mất phương hướng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 犹如/宛如 là danh từ hoặc cụm từ chỉ hình ảnh, không phải tính từ đơn lẻ.
  • 宛如 thiên về hình dáng, cảnh đẹp; 犹如 dùng rộng hơn, cả cho trừu tượng.
  • Có thể thêm 一般 cuối: 犹如……一般, nhưng không bắt buộc.
  • Không dùng 犹如/宛如 để phỏng đoán "có vẻ như" — đó là 好像/似乎.

Dấu hiệu nhận biết:犹如宛如一般好像

犹如

Mẹo nhớ nhanh

犹如 = "do như", 宛如 = "uyển như" → đều là "như" kiểu văn chương; thấy hình ảnh đẹp thì nghĩ tới 宛如.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

犹如/宛如A + 犹如/宛如 + Hình ảnh B = A tựa như B: 校园里的樱花宛如粉色的云朵。
像……一样/似的像……一样 dùng mọi văn phong, cần 一样/似的 hô ứng; 犹如/宛如 văn viết, tự đứng được không cần hô ứng.
7

Lỗi thường gặp

  • 她宛如很高兴。

    她好像很高兴。

    犹如/宛如 là so sánh ví von với một hình ảnh (danh từ/cụm từ); muốn nói "có vẻ như" (phỏng đoán) thì dùng 好像.

8

Câu hỏi thường gặp

犹如 và 宛如 có thay nhau được không?

Phần lớn được khi tả cảnh; với ý trừu tượng (犹如失去方向、犹如生命) dùng 犹如 tự nhiên hơn.

Khẩu ngữ có dùng không?

Ít; nói chuyện thường ngày dùng 像、跟……似的.

Trước不亚于Tiếp愈……愈……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!