学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/有的……有的…… / 有些多 + 形容词(多大、多高)有(一)点儿 + 形容词
有的
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

有的……有的…… / 有些

有的, 有些: có người/có cái…, một số…

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

有的……有的…… / 有些Cấu trúc

有的/有些 + (Noun) + Verb

Giải thích

有的 (yǒude) và 有些 (yǒuxiē) nghĩa là "có (người/cái)…, một số…", dùng để nói về MỘT PHẦN trong một nhóm. Chúng đứng trước danh từ ở vị trí chủ ngữ, hoặc đứng một mình thay cho chủ ngữ: 有些学生不在学校住 (một số học sinh không ở trong trường). Mẫu hay gặp nhất là 有的……,有的……: chia một nhóm thành nhiều phần với những việc, đặc điểm khác nhau — 有的想吃米饭,有的想吃面条 (người thì muốn ăn cơm, người thì muốn ăn mì). Nhóm được nói đến thường nêu trước: 这些苹果有的很大,有的很小. Lưu ý: 有的/有些 thường đứng TRƯỚC động từ; khi "một số, một ít" là tân ngữ đứng sau động từ thì dùng 一些: 我认识一些中国人.

到了饭店,大家有的想吃米饭,有的想吃面条。

dào le fàndiàn , dàjiā yǒude xiǎng chī mǐfàn , yǒude xiǎng chī miàntiáo 。

Đến nhà hàng, mọi người có người muốn ăn cơm, có người muốn ăn mì.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    到了饭店,大家有的想吃米饭,有的想吃面条。

    dào le fàndiàn , dàjiā yǒude xiǎng chī mǐfàn , yǒude xiǎng chī miàntiáo 。

    Đến nhà hàng, mọi người có người muốn ăn cơm, có người muốn ăn mì.

  2. 2

    有些学生不在学校住。

    yǒuxiē xuésheng bú zài xuéxiào zhù 。

    Một số học sinh không ở trong trường.

  3. 3

    这些苹果有的很大,有的很小。

    zhèxiē píngguǒ yǒude hěn dà , yǒude hěn xiǎo 。

    Mấy quả táo này có quả rất to, có quả rất nhỏ.

3

Lỗi thường gặp

  • 我认识有些中国人。

    我认识一些中国人。

    Sau động từ, "một số, một ít" dùng 一些; 有的/有些 thường đứng trước động từ, ở vị trí chủ ngữ.

Trước多 + 形容词(多大、多高)Tiếp有(一)点儿 + 形容词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!