有的……有的…… / 有些
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
有的/有些 + (Noun) + Verb
Giải thích
有的 (yǒude) và 有些 (yǒuxiē) nghĩa là "có (người/cái)…, một số…", dùng để nói về MỘT PHẦN trong một nhóm. Chúng đứng trước danh từ ở vị trí chủ ngữ, hoặc đứng một mình thay cho chủ ngữ: 有些学生不在学校住 (một số học sinh không ở trong trường). Mẫu hay gặp nhất là 有的……,有的……: chia một nhóm thành nhiều phần với những việc, đặc điểm khác nhau — 有的想吃米饭,有的想吃面条 (người thì muốn ăn cơm, người thì muốn ăn mì). Nhóm được nói đến thường nêu trước: 这些苹果有的很大,有的很小. Lưu ý: 有的/有些 thường đứng TRƯỚC động từ; khi "một số, một ít" là tân ngữ đứng sau động từ thì dùng 一些: 我认识一些中国人.
到了饭店,大家有的想吃米饭,有的想吃面条。
dào le fàndiàn , dàjiā yǒude xiǎng chī mǐfàn , yǒude xiǎng chī miàntiáo 。
Đến nhà hàng, mọi người có người muốn ăn cơm, có người muốn ăn mì.
到了饭店,大家有的想吃米饭,有的想吃面条。
dào le fàndiàn , dàjiā yǒude xiǎng chī mǐfàn , yǒude xiǎng chī miàntiáo 。
Đến nhà hàng, mọi người có người muốn ăn cơm, có người muốn ăn mì.
有些学生不在学校住。
yǒuxiē xuésheng bú zài xuéxiào zhù 。
Một số học sinh không ở trong trường.
这些苹果有的很大,有的很小。
zhèxiē píngguǒ yǒude hěn dà , yǒude hěn xiǎo 。
Mấy quả táo này có quả rất to, có quả rất nhỏ.
我认识有些中国人。
我认识一些中国人。
Sau động từ, "một số, một ít" dùng 一些; 有的/有些 thường đứng trước động từ, ở vị trí chủ ngữ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!