学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/多 + 形容词(多大、多高)方位词 上/下/里/外/前/后(+边)有的……有的…… / 有些
形容词(多大、多高)
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

多 + 形容词(多大、多高)

Câu hỏi 多 + Tính từ: bao nhiêu tuổi, cao bao nhiêu, bao lâu

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

多+形容词(多大、多高)Cấu trúc

Subject + 多 + Adj

Giải thích

多 (duō) đặt trước một tính từ một âm tiết để hỏi về mức độ, kích thước: 多大 (bao nhiêu tuổi / to bao nhiêu), 多高 (cao bao nhiêu), 多长 (dài bao nhiêu), 多远 (xa bao nhiêu). 多长时间 dùng để hỏi "bao lâu". Khi hỏi trung tính, tính từ đi sau 多 là tính từ mang nghĩa "lớn" (大, 高, 长, 远) — không hỏi 多小, 多矮. Trước 多 có thể thêm 有: 这个房间有多大? Câu đã có 多 là câu hỏi rồi nên không thêm 吗. Khi hỏi tuổi: 多大 dùng với bạn bè, người trẻ; với trẻ nhỏ dùng 几岁.

你弟弟多大?

nǐ dìdi duō dà ?

Em trai bạn bao nhiêu tuổi?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你弟弟多大?

    nǐ dìdi duō dà ?

    Em trai bạn bao nhiêu tuổi?

  2. 2

    你哥哥多高?

    nǐ gēge duō gāo ?

    Anh trai bạn cao bao nhiêu?

  3. 3

    你每天学习多长时间?

    nǐ měi tiān xuéxí duō cháng shíjiān ?

    Mỗi ngày bạn học bao lâu?

3

Lỗi thường gặp

  • 你弟弟多大吗?

    你弟弟多大?

    Câu có 多 + tính từ đã là câu hỏi, không thêm 吗.

Trước方位词 上/下/里/外/前/后(+边)Tiếp有的……有的…… / 有些

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!