用不着
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 用不着 + Verb/Noun
Giải thích
用不着 (yòngbuzháo) là cụm khẩu ngữ. (1) + động từ: "không cần phải, chẳng cần", giống 不用/不必 nhưng thường kèm ý "việc đó chẳng đáng": 用不着着急, 用不着去医院. (2) + danh từ: "không dùng đến": 这些书我用不着了. Dạng khẳng định là 用得着, hay gặp trong câu hỏi phản vấn: 这点小事,用得着这么生气吗? (chuyện nhỏ thế này có cần giận đến vậy không?). Bản thân 用不着 đã mang nghĩa phủ định nên không thêm 不 phía trước.
这点儿小病,用不着去医院。
zhè diǎn ér xiǎo bìng , yòngbuzháo qù yīyuàn 。
Bệnh vặt chút xíu thế này, chẳng cần đi bệnh viện.
这点儿小病,用不着去医院。
zhè diǎn ér xiǎo bìng , yòngbuzháo qù yīyuàn 。
Bệnh vặt chút xíu thế này, chẳng cần đi bệnh viện.
这件事用不着大家都来帮忙,我自己就能完成。
zhè jiàn shì yòngbuzháo dàjiā dōu lái bāngmáng , wǒ zìjǐ jiù néng wánchéng 。
Việc này không cần mọi người đến giúp đâu, một mình tôi cũng làm xong.
我们还有时间,你现在用不着着急。
wǒmen háiyǒu shíjiān , nǐ xiànzài yòngbuzháo zháojí 。
Chúng ta vẫn còn thời gian, bây giờ bạn không cần vội.
你不用不着担心。
你用不着担心。
用不着 đã mang nghĩa phủ định, không thêm 不 phía trước.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!