学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/绝对用不着果然
绝对
HSK 5 · Trung cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

绝对

Cách dùng 绝对 trong tiếng Trung: tuyệt đối, chắc chắn

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

绝对Cấu trúc

Subject + 绝对 + Verb/Adj

Giải thích

绝对 (juéduì) làm phó từ, nghĩa "tuyệt đối, chắc chắn": người nói khẳng định rất mạnh, không có ngoại lệ. Đứng trước động từ, tính từ hoặc trợ động từ: 绝对可靠, 绝对会成功, 绝对没问题. Muốn nói "tuyệt đối không" thì đặt 绝对 TRƯỚC từ phủ định: 绝对不会, 绝对不行; nếu nói 不绝对 thì nghĩa là "không hẳn tuyệt đối". 绝对 còn là tính từ đối lập với 相对: 绝对的自由, 这个说法太绝对了 (cách nói này quá cực đoan).

高科技绝对会成为各行各业发展的重要因素。

gāokējì juéduì huì chéngwéi gèháng gè yè fāzhǎn de zhòngyào yīnsù 。

Công nghệ cao chắc chắn sẽ trở thành yếu tố quan trọng cho sự phát triển của mọi ngành nghề.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    高科技绝对会成为各行各业发展的重要因素。

    gāokējì juéduì huì chéngwéi gèháng gè yè fāzhǎn de zhòngyào yīnsù 。

    Công nghệ cao chắc chắn sẽ trở thành yếu tố quan trọng cho sự phát triển của mọi ngành nghề.

  2. 2

    老张这个人绝对可靠。

    lǎo zhāng zhè gèrén juéduì kěkào 。

    Anh Trương là người tuyệt đối đáng tin cậy.

  3. 3

    放心吧,我绝对不会告诉别人。

    fàngxīn ba , wǒ juéduì bú huì gàosù biéren 。

    Yên tâm đi, tôi tuyệt đối không nói cho ai biết đâu.

3

Lỗi thường gặp

  • 我不绝对会告诉别人。

    我绝对不会告诉别人。

    Muốn nói "tuyệt đối không" phải đặt 绝对 trước 不; 不绝对 lại có nghĩa "không phải là tuyệt đối".

Trước用不着Tiếp果然

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!