学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/一再特地 / 特意仍旧 / 依旧
一再
HSK 6 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

一再

Cách dùng 一再 trong tiếng Trung: nhiều lần, hết lần này đến lần khác

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一再Cấu trúc

Subject + 一再 + Verb

Giải thích

一再 (yízài) là phó từ tần suất, nghĩa “nhiều lần, hết lần này đến lần khác”, nhấn mạnh hành động được lặp đi lặp lại (vì việc đó quan trọng, hoặc vì mãi chưa có kết quả). Hay đi với động từ nói năng, bày tỏ: 一再提醒, 一再强调, 一再要求, 一再表示, 一再道歉; hoặc với việc lặp lại ngoài ý muốn: 一再推迟, 一再失败. So với 再三: hai từ gần nghĩa, nhưng 一再 chỉ đứng trước động từ, còn 再三 vừa đứng trước (再三考虑) vừa có thể đứng sau một số động từ (考虑再三, 犹豫再三).

出发前老师一再提醒大家带上护照,可我还是忘了。

chūfā qián lǎoshī yīzài tíxǐng dàjiā dài shàng hùzhào , kě wǒ háishi wàng le 。

Trước khi xuất phát, thầy giáo đã nhắc đi nhắc lại mọi người mang theo hộ chiếu, vậy mà tôi vẫn quên.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    出发前老师一再提醒大家带上护照,可我还是忘了。

    chūfā qián lǎoshī yīzài tíxǐng dàjiā dài shàng hùzhào , kě wǒ háishi wàng le 。

    Trước khi xuất phát, thầy giáo đã nhắc đi nhắc lại mọi người mang theo hộ chiếu, vậy mà tôi vẫn quên.

  2. 2

    王经理一再强调这个项目对公司至关重要。

    wáng jīnglǐ yīzài qiángdiào zhège xiàngmù duì gōngsī zhìguānzhòngyào 。

    Giám đốc Vương nhiều lần nhấn mạnh dự án này cực kỳ quan trọng đối với công ty.

  3. 3

    由于天气原因,航班一再推迟,乘客们都很着急。

    yóuyú tiānqì yuányīn , hángbān yīzài tuīchí , chéngkè men dōu hěn zháojí 。

    Do thời tiết, chuyến bay bị hoãn hết lần này đến lần khác, hành khách ai cũng sốt ruột.

3

Lỗi thường gặp

  • 他考虑一再,最后还是决定留下。

    他考虑再三,最后还是决定留下。

    Chỉ 再三 mới đứng được sau động từ (考虑再三); 一再 luôn đứng trước động từ.

Trước特地 / 特意Tiếp仍旧 / 依旧

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!