学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/仍旧 / 依旧一再大都
仍旧
HSK 6 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

仍旧 / 依旧

Cách dùng 仍旧 / 依旧: vẫn, vẫn như cũ

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

仍旧 / 依旧Cấu trúc

Subject + 仍旧/依旧 + Verb/Adj

Giải thích

仍旧 (réngjiù) và 依旧 (yījiù) là phó từ thời gian nghĩa “vẫn, vẫn như cũ”: tình trạng không thay đổi dù thời gian trôi qua hoặc dù có điều kiện trái ngược. Nghĩa gần 仍然 nhưng mang màu sắc văn viết hơn; vế trước thường có 但, 可, 虽然… Hai từ đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ. 仍旧 nghiêng về việc một hành động vẫn tiếp tục (仍旧坚持, 仍旧不同意); 依旧 hay dùng để miêu tả trạng thái, cảm xúc giữ nguyên (依旧美丽, 依旧热闹), và còn có thể làm vị ngữ cuối câu với nghĩa “vẫn như xưa”: 风景依旧.

实验失败了,但他们没有放弃,仍旧坚持干下去。

shíyàn shībài le , dàn tāmen méiyǒu fàngqì , réngjiù jiānchí gān xiàqù 。

Thí nghiệm thất bại, nhưng họ không bỏ cuộc mà vẫn kiên trì làm tiếp.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    实验失败了,但他们没有放弃,仍旧坚持干下去。

    shíyàn shībài le , dàn tāmen méiyǒu fàngqì , réngjiù jiānchí gān xiàqù 。

    Thí nghiệm thất bại, nhưng họ không bỏ cuộc mà vẫn kiên trì làm tiếp.

  2. 2

    他很努力地练习发音,但仍旧说得不太标准。

    tā hěn nǔlì dì liànxí fā yīn , dàn réngjiù shuō dé bùtài biāozhǔn 。

    Anh ấy luyện phát âm rất chăm chỉ, nhưng vẫn nói chưa chuẩn lắm.

  3. 3

    二十多年过去了,她依旧那么美丽动人。

    èr shí duōnián guòqù le , tā yījiù nàme měilì dòngrén 。

    Hơn hai mươi năm trôi qua, cô ấy vẫn xinh đẹp cuốn hút như thế.

3

Lỗi thường gặp

  • 仍旧他每天都去跑步。

    他仍旧每天都去跑步。

    仍旧/依旧 là phó từ, đứng sau chủ ngữ; không đặt ở đầu câu trước chủ ngữ.

Trước一再Tiếp大都

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!