大都
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 大都 + Verb/Adj
Giải thích
大都 (dàdōu) là phó từ chỉ phạm vi, nghĩa “phần lớn, đại đa số (đều)”, tương đương 大多 / 大部分都. Nó đứng sau một chủ ngữ số nhiều và trước động từ/tính từ: 他们大都是学生. Chú ý cách đọc: phó từ đọc dàdōu; đọc dàdū thì là danh từ “thành phố lớn” (大都市). Vì là phó từ, 大都 không đặt trước danh từ để làm định ngữ — muốn nói “phần lớn mọi người” trước danh từ phải dùng 大多数/大部分.
公园里散步的老年人大都是附近的居民。
gōngyuán lǐ sànbù de lǎonián rén dàdū shì fùjìn de jūmín 。
Những người già đi dạo trong công viên phần lớn là cư dân quanh đây.
公园里散步的老年人大都是附近的居民。
gōngyuán lǐ sànbù de lǎonián rén dàdū shì fùjìn de jūmín 。
Những người già đi dạo trong công viên phần lớn là cư dân quanh đây.
假期时,这里的人们大都选择去海边度假。
jiàqī shí , zhèlǐ de rénmen dàdū xuǎnzé qù hǎibiān dùjià 。
Vào kỳ nghỉ, người dân ở đây phần lớn chọn ra biển nghỉ mát.
来这家咖啡馆的顾客大都很年轻。
lái zhè jiā kāfēi guǎn de gùkè dàdū hěn niánqīng 。
Khách đến quán cà phê này phần lớn đều rất trẻ.
大都人喜欢在周末休息。
人们大都喜欢在周末休息。
大都 là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ; không đặt trước danh từ như 大多数.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!