学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/赶忙主语 + 把 + 人 + V得……特地 / 特意
赶忙
HSK 6 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

赶忙

Cách dùng 赶忙 trong tiếng Trung: vội vàng, vội (làm ngay)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

赶忙Cấu trúc

Subject + 赶忙 + Verb

Giải thích

赶忙 (gǎnmáng) là phó từ chỉ cách thức, nghĩa “vội vàng, vội làm ngay”, dùng để kể lại phản ứng nhanh của ai đó trước một tình huống. Câu thường có vế trước nêu sự việc kích thích (听到…, 看到…, 一…就…), vế sau là 赶忙 + động từ. Điểm quan trọng: 赶忙 chỉ dùng để thuật lại việc đã hoặc đang xảy ra, không dùng trong câu cầu khiến, ra lệnh. Muốn giục ai “mau lên” phải dùng 赶快 hoặc 赶紧.

上课铃一响,学生们就赶忙跑回了教室。

shàngkè líng yì xiǎng , xuésheng men jiù gǎnmáng pǎo huí le jiàoshì 。

Chuông vào lớp vừa reo, học sinh liền vội vàng chạy về lớp.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    上课铃一响,学生们就赶忙跑回了教室。

    shàngkè líng yì xiǎng , xuésheng men jiù gǎnmáng pǎo huí le jiàoshì 。

    Chuông vào lớp vừa reo, học sinh liền vội vàng chạy về lớp.

  2. 2

    听到有人求助,他赶忙过去帮忙。

    tīngdào yǒurén qiúzhù , tā gǎnmáng guòqù bāngmáng 。

    Nghe thấy có người kêu cứu, anh ấy vội chạy tới giúp.

  3. 3

    看到奶奶提着很重的东西,我赶忙上前接了过来。

    kàndào nǎinai tí zhe hěn zhòng de dōngxī , wǒ gǎnmáng shàng qián jiē le guòlái 。

    Thấy bà xách đồ nặng, tôi vội bước lên đỡ lấy.

3

Lỗi thường gặp

  • 时间不早了,你赶忙走吧!

    时间不早了,你赶快走吧!

    赶忙 chỉ dùng để kể lại hành động; câu giục, ra lệnh phải dùng 赶快/赶紧.

Trước主语 + 把 + 人 + V得……Tiếp特地 / 特意

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!