主语 + 把 + 人 + V得……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 把 + Person + Verb + 得 + Result
Giải thích
Trong kiểu câu 把 này, người đứng sau 把 thực ra là người trải qua cảm xúc, trạng thái (气, 逗, 感动, 累, 急, 吓…), còn chủ ngữ là người hoặc sự việc gây ra trạng thái đó. Sau động từ thường có 得 + kết quả/mức độ (气得睡不着觉, 逗得哈哈大笑), hoặc bổ ngữ kết quả trực tiếp (感动哭了, 累坏了). Nghĩa gần với 让/使 + người + tính từ, nhưng câu 把 nhấn mạnh tác động mạnh và hậu quả cụ thể.
孩子把妈妈气得睡不着觉。
háizi bǎ māma qì dé shuì bù zhe jué 。
Đứa con làm mẹ tức đến mất ngủ.
孩子把妈妈气得睡不着觉。
háizi bǎ māma qì dé shuì bù zhe jué 。
Đứa con làm mẹ tức đến mất ngủ.
这个笑话把大家逗得哈哈大笑。
zhège xiàohua bǎ dàjiā dòu dé hāhā dà xiào 。
Câu chuyện cười này khiến mọi người cười ha hả.
她讲述的故事把在场的观众感动得流下了眼泪。
tā jiǎngshù de gùshì bǎ zàichǎng de guānzhòng gǎndòng dé liú xià le yǎnlèi 。
Câu chuyện cô ấy kể khiến khán giả có mặt cảm động rơi nước mắt.
孩子把妈妈很生气。
孩子把妈妈气坏了。
Câu 把 cần động từ gây tác động (气, 逗…) kèm kết quả, không đặt thẳng tính từ sau tân ngữ; nếu muốn dùng tính từ thì nói 孩子让妈妈很生气.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!