谁……谁……/什么……什么……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
谁/什么/哪儿/怎么 + Verb,(Subject) + 就 + Verb + 谁/什么/哪儿/怎么
Giải thích
Cùng một đại từ nghi vấn (谁、什么、哪儿、怎么、多少…) xuất hiện ở cả hai vế câu để hô ứng với nhau, không dùng để hỏi mà chỉ "bất kỳ… nào thì… ấy": 谁先到谁买票 (ai đến trước thì người đó mua vé), 想吃什么就点什么 (muốn ăn gì thì gọi nấy). Vế sau thường có 就, hai đại từ chỉ cùng một người/vật/cách thức. Đây là cách nói rất tự nhiên trong khẩu ngữ. Khác với đại từ nghi vấn phiếm chỉ 谁都、什么都 (ai cũng, cái gì cũng), ở đây hai vế ràng buộc nhau theo quan hệ điều kiện.
谁先到,谁就去买票。
shuí xiān dào , shuí jiù qù mǎi piào 。
Ai đến trước thì người đó đi mua vé.
谁先到,谁就去买票。
shuí xiān dào , shuí jiù qù mǎi piào 。
Ai đến trước thì người đó đi mua vé.
你想吃什么,我们就点什么。
nǐ xiǎng chī shénme , wǒmen jiù diǎn shénme 。
Bạn muốn ăn gì thì chúng ta gọi món đó.
老师怎么说,我们就怎么做。
lǎoshī zěnme shuō , wǒmen jiù zěnme zuò 。
Thầy bảo thế nào thì chúng ta làm thế ấy.
谁先到,他就去买票。
谁先到,谁就去买票。
Vế sau phải lặp lại đúng đại từ nghi vấn của vế trước (谁…谁…), không thay bằng 他 như "người đó" trong tiếng Việt.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!