学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/插入语(说实话/看样子/众所周知……)谁……谁……/什么……什么……
插入语(说实话
HSK 7 · Cao cấpLiên từ3 ví dụĐọc 2 phút

插入语(说实话/看样子/众所周知……)

Thành phần chen (插入语): nói thật, xem ra, khỏi nói, ai cũng biết…

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

插入语(说实话/看样子/众所周知……)Cấu trúc

说实话/看样子/不用说/众所周知/毫无疑问/依我看,Clause

Giải thích

插入语 là những cụm chen vào câu để thể hiện thái độ, phán đoán hay nguồn thông tin của người nói, không làm chủ ngữ hay vị ngữ, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa. Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, tách bằng dấu phẩy (他,看样子,不会来了). Nhóm thường dùng: 说实话 (nói thật), 看样子 (xem ra), 依我看 (theo tôi thấy), 不用说 (khỏi phải nói) thiên về khẩu ngữ; 众所周知 (như mọi người đều biết), 毫无疑问 (không còn nghi ngờ gì) thiên về văn viết. Dùng đúng 插入语 làm lời nói tự nhiên và mạch lạc hơn.

说实话,我不太喜欢这部电影的结局。

shuōshíhuà , wǒ bùtài xǐhuan zhè bù diànyǐng de jiéjú 。

Nói thật, tôi không thích cái kết của bộ phim này lắm.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    说实话,我不太喜欢这部电影的结局。

    shuōshíhuà , wǒ bùtài xǐhuan zhè bù diànyǐng de jiéjú 。

    Nói thật, tôi không thích cái kết của bộ phim này lắm.

  2. 2

    看样子,今天下午要下大雨了。

    kànyàngzi , jīntiān xiàwǔ yào xià dà yǔ le 。

    Xem ra chiều nay sắp mưa to rồi.

  3. 3

    众所周知,长城是中国最有名的建筑之一。

    zhòngsuǒzhōuzhī , chángchéng shì zhōngguó zuì yǒumíng de jiànzhù zhīyī 。

    Như mọi người đều biết, Vạn Lý Trường Thành là một trong những công trình nổi tiếng nhất Trung Quốc.

3

Lỗi thường gặp

  • 我们众所周知,他是一位很有名的作家。

    众所周知,他是一位很有名的作家。

    众所周知 đã mang nghĩa "mọi người đều biết", không thêm chủ ngữ 我们/大家 trước nó.

Trước谁……谁……/什么……什么……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!