不……也…… / 没有……就没有……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
不 + A + 也 + B / 没有 + A,就没有 + B
Giải thích
Đây là hai kiểu câu rút gọn (紧缩句): hai vế nối liền, bỏ bớt liên từ. 不A也B = 即使不A也B, nghĩa "dù không A thì vẫn B", thường không có dấu phẩy và rất khẩu ngữ (你不说我也知道). 没有A就没有B nghĩa "không có A thì không có B", nhấn mạnh A là điều kiện không thể thiếu, hay dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc nêu vai trò quan trọng. Khác với 不A不B (không A thì không B — điều kiện), 不A也B biểu thị nhượng bộ: kết quả vẫn xảy ra bất kể điều kiện.
你不说我也知道。
nǐ bù shuō wǒ yě zhīdào 。
Cậu không nói thì tôi cũng biết.
你不说我也知道。
nǐ bù shuō wǒ yě zhīdào 。
Cậu không nói thì tôi cũng biết.
你不去我也去,我已经买好票了。
nǐ bú qù wǒ yě qù , wǒ yǐjīng mǎi hǎo piào le 。
Cậu không đi thì tôi vẫn đi, tôi mua vé rồi.
没有大家的帮助,就没有我今天的成绩。
méiyǒu dàjiā de bāngzhù , jiù méiyǒu wǒ jīntiān de chéngjì 。
Không có sự giúp đỡ của mọi người thì không có thành tích của tôi hôm nay.
你不说我就知道。
你不说我也知道。
Nghĩa "dù không… vẫn…" (nhượng bộ) phải dùng 也; 就 biểu thị điều kiện – kết quả nên làm câu sai nghĩa.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!