(在)……以前/以后/前/后
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb/Time + 以前/以后/前/后,Clause
Giải thích
Để nói "trước khi / sau khi + sự việc", tiếng Trung đặt sự việc (hoặc mốc thời gian) TRƯỚC, rồi mới đến 以前 / 以后: 考试以前 (trước khi thi), 来到中国以后 (sau khi đến Trung Quốc). 前 / 后 là dạng ngắn, hay gặp với cụm ngắn (睡觉前, 放学后). Có thể thêm 在 ở đầu cho trang trọng hơn (在离开中国以前). Cả cụm làm trạng ngữ thời gian, đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. 以前 / 以后 đứng một mình nghĩa là "trước đây / sau này".
考试以前,你一定要认真复习。
kǎoshì yǐqián , nǐ yīdìng yào rènzhēn fùxí 。
Trước khi thi, bạn nhất định phải ôn tập kỹ.
考试以前,你一定要认真复习。
kǎoshì yǐqián , nǐ yīdìng yào rènzhēn fùxí 。
Trước khi thi, bạn nhất định phải ôn tập kỹ.
来到中国以后,我慢慢习惯了这里的生活。
láidào zhōngguó yǐhòu , wǒ mànmàn xíguàn le zhèlǐ de shēnghuó 。
Sau khi đến Trung Quốc, tôi dần dần quen với cuộc sống ở đây.
睡觉前别忘记吃药。
shuìjiào qián bié wàngjì chī yào 。
Trước khi đi ngủ đừng quên uống thuốc.
以前睡觉,我要洗澡。
睡觉以前,我要洗澡。
以前/以后 đứng SAU sự việc, ngược với "trước khi/sau khi" đứng trước trong tiếng Việt.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!