学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/硬 + 动词凭 + 宾语 + 动词一致
硬
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

硬 + 动词

Cách dùng 硬 + động từ trong tiếng Trung: cứ nhất quyết, cố gượng

硬 + 要/Động từ = cứ nhất quyết…/cố gượng…: 他硬要去 (anh ấy cứ đòi đi), 硬撑着 (cố gắng gượng).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

硬+动词Cấu trúc

硬 + Verb

硬 + 要/Động từ = cứ nhất quyết…/cố gượng…: 他硬要去 (anh ấy cứ đòi đi), 硬撑着 (cố gắng gượng).

Giải thích

硬 (yìng) vốn là tính từ "cứng". Làm phó từ đứng trước động từ, 硬 có hai nghĩa: (1) KIÊN QUYẾT hoặc CỐ CHẤP làm việc gì bất chấp người khác, "cứ nhất quyết" (他硬要回家); (2) tuy không đủ sức nhưng vẫn GẮNG GƯỢNG làm, "cố gượng" (搬不动还硬搬). Thường đi với 要, 是, 说. Thành ngữ: 死记硬背 (học vẹt).

在“指鹿为马”的故事中,赵高把鹿硬说成马。

Zài "zhǐlùwéimǎ" de gùshì zhōng, Zhào Gāo bǎ lù yìng shuō chéng mǎ.

Trong câu chuyện "chỉ hươu bảo ngựa", Triệu Cao cứ nhất quyết nói hươu là ngựa.

2

Công thức theo dạng câu

Cố chấp

Chủ ngữ + 硬 + 要/说/是 + …

他硬说是我的错。

Tā yìng shuō shì wǒ de cuò.

Anh ấy cứ khăng khăng nói là lỗi của tôi.

Gắng gượng

(不行/不动) + 还 + 硬 + Động từ

病了还硬撑着上班。

Bìng le hái yìng chēng zhe shàngbān.

Ốm rồi mà vẫn cố gượng đi làm.

3

Cách dùng

  1. 1Phàn nàn người cố chấp

    Khẩu ngữ.

    • 我说不要,他硬给我买了。

      Wǒ shuō bùyào, tā yìng gěi wǒ mǎi le.

      Tôi bảo không cần, anh ấy cứ mua cho tôi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    在“指鹿为马”的故事中,赵高把鹿硬说成马。

    Zài "zhǐlùwéimǎ" de gùshì zhōng, Zhào Gāo bǎ lù yìng shuō chéng mǎ.

    Trong câu chuyện "chỉ hươu bảo ngựa", Triệu Cao cứ nhất quyết nói hươu là ngựa.

  2. 2

    医生不让他出院,他却硬要回家。

    Yīshēng bú ràng tā chūyuàn, tā què yìng yào huíjiā.

    Bác sĩ không cho anh ấy xuất viện, vậy mà anh ấy cứ nhất quyết đòi về nhà.

  3. 3

    箱子太重了,他搬不动还硬搬,结果把腰扭了。

    Xiāngzi tài zhòng le, tā bān bú dòng hái yìng bān, jiēguǒ bǎ yāo niǔ le.

    Cái thùng nặng quá, anh ấy không bê nổi mà vẫn cố bê, kết quả bị trẹo lưng.

  4. 4

    我不想去,他硬拉着我去了。

    Wǒ bù xiǎng qù, tā yìng lā zhe wǒ qù le.

    Tôi không muốn đi, anh ấy cứ kéo tôi đi.

  5. 5

    学语言不能死记硬背,要多用。

    Xué yǔyán bù néng sǐ jì yìng bèi, yào duō yòng.

    Học ngôn ngữ không thể học vẹt, phải dùng nhiều.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Khẩu ngữ, thường mang ý không tán thành.
  • Hay đi với 要, 说, 拉, 撑.
  • 死记硬背 = học vẹt.

Dấu hiệu nhận biết:要说还撑

硬

Mẹo nhớ nhanh

硬 = "cứng" → cứng đầu làm cho bằng được, hoặc gồng cứng mà làm.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

硬 + 动词硬 + 要/Động từ = cứ nhất quyết…/cố gượng…: 他硬要去 (anh ấy cứ đòi đi), 硬撑着 (cố gắng gượng).
非要非要 = nhất quyết đòi (ý chí: 他非要去); 硬 còn có nghĩa gắng gượng làm dù không đủ sức.
7

Lỗi thường gặp

  • 他要硬回家。

    他硬要回家。

    Phó từ 硬 đứng trước 要/động từ.

  • 他很硬要去。

    他硬要去。

    Phó từ 硬 không đi với 很.

8

Câu hỏi thường gặp

硬要 và 非要 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 硬 còn nghĩa "gắng gượng".

死记硬背 nghĩa là gì?

"Học vẹt".

硬撑 nghĩa là gì?

"Cố gắng gượng".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 75Hàng Xóm Tầng Trên Ồn Ào - Phàn Nàn Người Cố Chấp Với 硬 + Động Từ
Trước凭 + 宾语 + 动词Tiếp一致

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!