学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/行动某义务
行动
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

行动

Cách dùng 行动 trong tiếng Trung: hành động, 采取行动

行动 = hành động/đi lại: 马上行动, 行动不便; danh từ: 采取行动 (thực hiện hành động).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

行动Cấu trúc

Subject + 行动

行动 = hành động/đi lại: 马上行动, 行动不便; danh từ: 采取行动 (thực hiện hành động).

Giải thích

行动 (xíngdòng) là động từ chỉ việc ĐI LẠI, cử động của cơ thể (行动不便 = đi lại bất tiện) hoặc TIẾN HÀNH hoạt động vì một mục đích (马上行动 = hành động ngay, 单独行动 = hành động một mình). Cũng làm danh từ chỉ hành động, hành vi: 采取行动 (thực hiện hành động), 用行动证明. Đối lập với 说/语言 (lời nói).

他运动时受伤了,行动不便。

Tā yùndòng shí shòushāng le, xíngdòng bùbiàn.

Anh ấy bị thương khi chơi thể thao, đi lại không tiện.

2

Công thức theo dạng câu

Động từ

Chủ ngữ + (马上/一起) + 行动

大家一起行动吧!

Dàjiā yìqǐ xíngdòng ba!

Mọi người cùng hành động nhé!

Danh từ

采取/用 + 行动

我们应该采取行动保护环境。

Wǒmen yīnggāi cǎiqǔ xíngdòng bǎohù huánjìng.

Chúng ta nên hành động để bảo vệ môi trường.

Đi lại

Người + 行动 + 不便/方便

老人行动不便,需要人照顾。

Lǎorén xíngdòng bùbiàn, xūyào rén zhàogu.

Người già đi lại khó khăn, cần người chăm sóc.

3

Cách dùng

  1. 1Kêu gọi

    Hành động thay vì nói.

    • 与其说,不如用行动表示。

      Yǔqí shuō, bùrú yòng xíngdòng biǎoshì.

      Thay vì nói, chi bằng thể hiện bằng hành động.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他运动时受伤了,行动不便。

    Tā yùndòng shí shòushāng le, xíngdòng bùbiàn.

    Anh ấy bị thương khi chơi thể thao, đi lại không tiện.

  2. 2

    有些鸟类喜欢单独行动。

    Yǒuxiē niǎo lèi xǐhuan dāndú xíngdòng.

    Một số loài chim thích hoạt động đơn lẻ.

  3. 3

    光说不做没有用,我们必须马上采取行动。

    Guāng shuō bú zuò méi yǒuyòng, wǒmen bìxū mǎshàng cǎiqǔ xíngdòng.

    Chỉ nói mà không làm thì vô ích, chúng ta phải hành động ngay.

  4. 4

    他用行动证明了自己的能力。

    Tā yòng xíngdòng zhèngmíng le zìjǐ de nénglì.

    Anh ấy dùng hành động chứng minh năng lực của mình.

  5. 5

    计划已经定好了,明天开始行动。

    Jìhuà yǐjīng dìng hǎo le, míngtiān kāishǐ xíngdòng.

    Kế hoạch đã định xong, ngày mai bắt đầu hành động.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Nội động từ, không mang tân ngữ.
  • 采取行动 là cụm cố định.
  • 行 đọc xíng.

Dấu hiệu nhận biết:采取马上不便用

行动

Mẹo nhớ nhanh

行动 = "hành động" Hán Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

行动行动 = hành động/đi lại: 马上行动, 行动不便; danh từ: 采取行动 (thực hiện hành động).
活动活动 = hoạt động (sự kiện, vận động: 参加活动); 行动 = hành động có mục đích, hoặc đi lại.
7

Lỗi thường gặp

  • 我们要行动一个计划。

    我们要按计划行动。/ 我们要执行这个计划。

    行动 là nội động từ, không mang tân ngữ trực tiếp.

  • 他做行动很快。

    他行动很快。

    行动 đã là động từ, không thêm 做.

8

Câu hỏi thường gặp

行动 có mang tân ngữ không?

Không.

采取行动 nghĩa là gì?

"Thực hiện hành động".

行动 và 活动 khác nhau thế nào?

活动 = hoạt động, sự kiện; 行动 = hành động có mục đích.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 104Trẻ Lạc Trong Trung Tâm Thương Mại - Phối Hợp Tìm Kiếm Với 行动
Trước某Tiếp义务

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!