也许
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
也许 + Verb/Clause
Giải thích
也许 (yěxǔ) nghĩa “có lẽ, biết đâu”, diễn tả phỏng đoán không chắc chắn hoặc đưa ra gợi ý nhẹ nhàng. Đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu câu (也许他不来了 / 他也许不来了), và có thể dùng một mình để trả lời: —他会来吗?—也许吧. So sánh: 可能 cũng nghĩa “có thể” nhưng còn làm tính từ, danh từ (很可能, 有可能), còn 也许 chỉ là phó từ nên không nói 很也许. 恐怕 thêm ý lo lắng về điều không tốt; 也许 trung tính, dùng được cho cả dự đoán tốt.
你可以加一点儿糖,味道也许会更好。
nǐ kěyǐ jiā yīdiǎnr táng , wèidao yěxǔ huì gèng hǎo 。
Bạn thử thêm chút đường xem, có lẽ vị sẽ ngon hơn.
你可以加一点儿糖,味道也许会更好。
nǐ kěyǐ jiā yīdiǎnr táng , wèidao yěxǔ huì gèng hǎo 。
Bạn thử thêm chút đường xem, có lẽ vị sẽ ngon hơn.
现在不愿意花时间练习写汉字,你将来也许会后悔的。
xiànzài bú yuànyì huā shíjiān liànxí xiě hànzì , nǐ jiānglái yěxǔ huì hòuhuǐ de 。
Bây giờ không chịu bỏ thời gian luyện viết chữ Hán, sau này có lẽ bạn sẽ hối hận đấy.
他还没回消息,也许是太忙了吧。
tā hái méi huí xiāoxi , yěxǔ shì tài máng le ba 。
Anh ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn, có lẽ là bận quá.
明天很也许会下雨。
明天很可能会下雨。
也许 là phó từ, không đi với 很; muốn nói “rất có thể” dùng 很可能.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!