……也好
Clause + 也好
Giải thích
Đặt 也好 sau một mệnh đề để bày tỏ thái độ chấp nhận: tình huống có thể không như mong muốn ban đầu, nhưng người nói nhìn ra mặt tốt và thấy “như vậy cũng được, cũng hay”. Vế sau thường giải thích cái lợi, hay có 正好, 可以, 说不定. Cũng dùng để đồng ý một đề nghị một cách nhẹ nhàng: 你去跟他谈谈也好. Phân biệt với dạng cặp A也好,B也好 (dù A hay B đều…) — xem chủ điểm 也好/也罢.
孩子们假期不回来也好,我可以好好休息休息了。
háizi men jiàqī bù huílai yěhǎo , wǒ kěyǐ hǎohǎo xiūxi xiūxi le 。
Kỳ nghỉ này bọn trẻ không về cũng tốt, tôi có thể nghỉ ngơi cho thoải mái.
孩子们假期不回来也好,我可以好好休息休息了。
háizi men jiàqī bù huílai yěhǎo , wǒ kěyǐ hǎohǎo xiūxi xiūxi le 。
Kỳ nghỉ này bọn trẻ không về cũng tốt, tôi có thể nghỉ ngơi cho thoải mái.
下雨了也好,正好在家看看书。
xiàyǔ le yěhǎo , zhènghǎo zàijiā kàn kàn shū 。
Trời mưa cũng hay, vừa đúng dịp ở nhà đọc sách.
你去跟他谈谈也好,说不定他会听你的。
nǐ qù gēn tā tán tán yěhǎo , shuōbudìng tā huì tīng nǐ de 。
Cậu đi nói chuyện với anh ấy cũng được, biết đâu anh ấy sẽ nghe cậu.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!