X了就X了
Verb + 了就 + Verb + 了
Giải thích
Lặp lại cùng một động từ/tính từ: X了就X了, nghĩa “đã X thì cũng X rồi”, thể hiện thái độ chấp nhận sự thật, không cần lo lắng hay tiếc nuối. Vế sau thường là câu phản vấn hoặc phủ định với 有什么(好)…的 / 没(有)什么(好)…的, hoặc lời khuyên hướng về phía trước. Gần nghĩa với A就A吧, nhưng X了就X了 nói về việc đã xảy ra.
他已经是大人了,走了就走了,有什么好担心的?
tā yǐjīng shì dàren le , zǒu le jiù zǒu le , yǒu shénme hǎo dānxīn de ?
Nó đã là người lớn rồi, đi thì cũng đi rồi, có gì mà phải lo?
他已经是大人了,走了就走了,有什么好担心的?
tā yǐjīng shì dàren le , zǒu le jiù zǒu le , yǒu shénme hǎo dānxīn de ?
Nó đã là người lớn rồi, đi thì cũng đi rồi, có gì mà phải lo?
东西丢了就丢了,没有什么好可惜的。
dōngxī diū le jiù diū le , méiyǒu shénme hǎo kěxī de 。
Đồ mất thì cũng mất rồi, chẳng có gì đáng tiếc cả.
机会错过了就错过了,下次再努力吧。
jīhuì cuòguò le jiù cuòguò le , xiàcì zài nǔlì ba 。
Cơ hội lỡ thì cũng lỡ rồi, lần sau cố gắng tiếp nhé.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!