好你个X
好你个 + Person
Giải thích
Câu cảm thán khẩu ngữ đặt ở đầu câu, nói thẳng với người đối diện: 好你个 + tên/danh xưng. Người nói vừa phát hiện ra việc người kia làm (thường là việc xấu hoặc giấu giếm) nên tỏ ý trách móc, tức giận — “được lắm, cái anh…!”. Giữa bạn bè thân thì mang giọng trêu đùa, trách yêu. Sau cụm này là câu nói rõ việc vừa phát hiện hoặc yêu cầu đối phương. 好 ở đây không mang nghĩa “tốt”.
好你个老张,原来是你在背后说我坏话!
hǎo nǐ gè lǎo zhāng , yuánlái shì nǐ zài bèihòu shuō wǒ huài huà !
Được lắm, ông Trương, hóa ra là ông nói xấu tôi sau lưng!
好你个老张,原来是你在背后说我坏话!
hǎo nǐ gè lǎo zhāng , yuánlái shì nǐ zài bèihòu shuō wǒ huài huà !
Được lắm, ông Trương, hóa ra là ông nói xấu tôi sau lưng!
好你个骗子,赶紧把钱还给我,否则我就报警!
hǎo nǐ gè piànzi , gǎnjǐn bǎ qián hái gěi wǒ , fǒuzé wǒ jiù bàojǐng !
Được lắm, đồ lừa đảo, mau trả tiền cho tôi, không thì tôi báo cảnh sát!
好你个小王,升职了也不告诉我们,快请客!
hǎo nǐ gè xiǎo wáng , shēng zhí le yě bú gàosù wǒmen , kuài qǐngkè !
Được lắm Tiểu Vương, được thăng chức mà không báo bọn mình, mau khao đi!
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!