学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/得了X了就X了好你个X
得了
HSK 6 · Trung cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

得了

Cách dùng 得了 (déle): thôi được rồi, thôi đi; … cho xong

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
0
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Bình luận
1

Tổng quan

得了Cấu trúc

Giải thích

得了 (đọc déle) là cách nói khẩu ngữ ở hai vị trí. (1) Đứng đầu câu, tách riêng (có thể lặp 得了得了): ngăn lại, khuyên dừng — “thôi, thôi được rồi, thôi đi”: 得了,别再想了. (2) Đứng cuối câu, sau một đề nghị: “cứ… cho xong, … là được”, thể hiện quyết định dứt khoát, thường đi với 干脆, 就: 干脆送给你得了. Nghĩa (2) gần với 算了 và 就是了 ở cuối câu. Chú ý phân biệt với động từ 得 (mắc bệnh, đạt được) + 了 có tân ngữ phía sau: 得了感冒, 得了第一名.

得了,别再想了,结果不可能改变了。

déle , bié zài xiǎng le , jiéguǒ bù kěnéng gǎibiàn le 。

Thôi, đừng nghĩ nữa, kết quả không thể thay đổi được đâu.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    得了,别再想了,结果不可能改变了。

    déle , bié zài xiǎng le , jiéguǒ bù kěnéng gǎibiàn le 。

    Thôi, đừng nghĩ nữa, kết quả không thể thay đổi được đâu.

  2. 2

    你这么喜欢这本书,干脆送给你得了。

    nǐ zhème xǐhuan zhè běn shū , gāncuì sònggěi nǐ déle 。

    Cậu thích cuốn sách này như vậy, thôi tặng luôn cho cậu cho xong.

  3. 3

    得了得了,你别再解释了,我都明白。

    déle déle , nǐ bié zài jiěshì le , wǒ dōu míngbai 。

    Thôi được rồi, cậu đừng giải thích nữa, tôi hiểu hết mà.

TrướcX了就X了Tiếp好你个X

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!