得了
Giải thích
得了 (đọc déle) là cách nói khẩu ngữ ở hai vị trí. (1) Đứng đầu câu, tách riêng (có thể lặp 得了得了): ngăn lại, khuyên dừng — “thôi, thôi được rồi, thôi đi”: 得了,别再想了. (2) Đứng cuối câu, sau một đề nghị: “cứ… cho xong, … là được”, thể hiện quyết định dứt khoát, thường đi với 干脆, 就: 干脆送给你得了. Nghĩa (2) gần với 算了 và 就是了 ở cuối câu. Chú ý phân biệt với động từ 得 (mắc bệnh, đạt được) + 了 có tân ngữ phía sau: 得了感冒, 得了第一名.
得了,别再想了,结果不可能改变了。
déle , bié zài xiǎng le , jiéguǒ bù kěnéng gǎibiàn le 。
Thôi, đừng nghĩ nữa, kết quả không thể thay đổi được đâu.
得了,别再想了,结果不可能改变了。
déle , bié zài xiǎng le , jiéguǒ bù kěnéng gǎibiàn le 。
Thôi, đừng nghĩ nữa, kết quả không thể thay đổi được đâu.
你这么喜欢这本书,干脆送给你得了。
nǐ zhème xǐhuan zhè běn shū , gāncuì sònggěi nǐ déle 。
Cậu thích cuốn sách này như vậy, thôi tặng luôn cho cậu cho xong.
得了得了,你别再解释了,我都明白。
déle déle , nǐ bié zài jiěshì le , wǒ dōu míngbai 。
Thôi được rồi, cậu đừng giải thích nữa, tôi hiểu hết mà.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!