要不是……(就)……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
要不是 + Clause,(Subject) + 早就/就 + Verb
Giải thích
要不是 nghĩa "nếu không phải (vì/nhờ)…", nêu một giả thiết NGƯỢC với sự thật đã xảy ra: vế trước là sự thật có thật, vế sau là kết quả lẽ ra đã xảy ra nếu không có sự thật đó. Vế sau thường có 就/早就/还 và 了, hoặc 差点儿, 不会. Đây là cách nói khẩu ngữ, hay dùng để bày tỏ cảm ơn hoặc trách móc. Khác 要不/要不然 (nếu không thì; hay là) và 若非 (văn viết, cấp 7).
要不是你提醒我,我早就忘了。
yàobushì nǐ tíxǐng wǒ , wǒ zǎojiù wàng le 。
Nếu không nhờ bạn nhắc, tôi đã quên từ lâu rồi.
要不是你提醒我,我早就忘了。
yàobushì nǐ tíxǐng wǒ , wǒ zǎojiù wàng le 。
Nếu không nhờ bạn nhắc, tôi đã quên từ lâu rồi.
要不是下大雨,我们就去爬山了。
yàobushì xià dà yǔ , wǒmen jiù qù páshān le 。
Nếu không phải vì mưa to, chúng tôi đã đi leo núi rồi.
要不是他帮忙,这件事不会这么顺利。
yàobushì tā bāngmáng , zhè jiàn shì bú huì zhème shùnlì 。
Nếu không nhờ anh ấy giúp, việc này đã không suôn sẻ như vậy.
要不是明天下雨,我们就去爬山。
如果明天不下雨,我们就去爬山。
要不是 chỉ giả định ngược với sự thật đã/đang xảy ra; điều kiện cho tương lai dùng 如果不.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!