X是X,Y是Y
A + 是 + A,B + 是 + B
Giải thích
Lặp lại danh từ/đại từ quanh 是 ở hai vế song song để khẳng định hai người, hai sự việc là KHÁC NHAU, không được đánh đồng hay trộn lẫn: 他是他,我是我 (anh ấy là anh ấy, tôi là tôi). Thường dùng để phản bác việc so sánh, gộp chung, hoặc nhắc phải tách bạch các lĩnh vực: 工作是工作,家庭是家庭. Vế sau thường nêu hệ quả hay lời khuyên. Cặp hay gặp: 你是你,我是我; 朋友是朋友,生意是生意.
他是他,我是我,我们的意见不一样。
tā shì tā , wǒ shì wǒ , wǒmen de yìjiàn bù yīyàng 。
Anh ấy là anh ấy, tôi là tôi, ý kiến của chúng tôi khác nhau.
他是他,我是我,我们的意见不一样。
tā shì tā , wǒ shì wǒ , wǒmen de yìjiàn bù yīyàng 。
Anh ấy là anh ấy, tôi là tôi, ý kiến của chúng tôi khác nhau.
工作是工作,家庭是家庭,不要用工作的方式解决家里的问题。
gōngzuò shì gōngzuò , jiātíng shì jiātíng , bùyào yòng gōngzuò de fāngshì jiějué jiālǐ de wèntí 。
Công việc là công việc, gia đình là gia đình, đừng dùng cách làm việc để giải quyết chuyện nhà.
朋友是朋友,生意是生意,钱的事还是要说清楚。
péngyou shì péngyou , shēngyì shì shēngyì , qián de shì háishi yào shuō qīngchu 。
Bạn bè là bạn bè, làm ăn là làm ăn, chuyện tiền bạc vẫn nên nói cho rõ ràng.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!