X是它,Y也是它
A + 是它,B + 也是它
Giải thích
Khung khẩu ngữ này đặt hai mặt TRÁI NGƯỢC (好/坏, 成功/失败, 方便/麻烦) vào cùng một chủ thể 它, nghĩa "A cũng là nó, B cũng là nó": cả mặt tốt lẫn mặt xấu đều đến từ CÙNG MỘT sự vật, lựa chọn hay quyết định. Dùng để nói rằng phải chấp nhận nó trọn vẹn, không thể chỉ lấy một nửa, hoặc để chỉ ra tính hai mặt của sự vật. Thường có câu nêu chủ đề đứng trước (手机这东西,…) và câu kết luận đứng sau.
这份工作,好是它,坏也是它,既然选了就好好干吧。
zhè fèn gōngzuò , hǎo shì tā , huài yě shì tā , jìrán xuǎn le jiù hǎohǎo gān ba 。
Công việc này, tốt cũng là nó, xấu cũng là nó, đã chọn rồi thì cứ làm cho tốt.
这份工作,好是它,坏也是它,既然选了就好好干吧。
zhè fèn gōngzuò , hǎo shì tā , huài yě shì tā , jìrán xuǎn le jiù hǎohǎo gān ba 。
Công việc này, tốt cũng là nó, xấu cũng là nó, đã chọn rồi thì cứ làm cho tốt.
成功是它,失败也是它,这个决定我绝对不后悔。
chénggōng shì tā , shībài yě shì tā , zhège juédìng wǒ juéduì bù hòuhuǐ 。
Thành công cũng vì nó, thất bại cũng vì nó, quyết định này tôi tuyệt đối không hối hận.
手机这东西,方便是它,麻烦也是它。
shǒujī zhè dōngxī , fāng biànshì tā , máfan yě shì tā 。
Cái điện thoại ấy mà, tiện lợi cũng là nó, phiền phức cũng là nó.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!