X + 什么(啊)
Verb/Adj + 什么 + 啊
Giải thích
Lặp lại một động từ/tính từ (thường là lời người khác vừa nói hoặc trạng thái của họ) rồi thêm 什么(啊) để phủ định, phản bác: 方便什么啊 = tiện gì mà tiện. Câu không hỏi thông tin mà bày tỏ không đồng ý; cũng dùng để an ủi, khuyên (难过什么啊 = buồn làm gì). Vế sau thường đưa ra lý do. Sắc thái khẩu ngữ và khá mạnh, chỉ nên dùng với người thân quen; với người lạ dễ bị coi là thiếu lịch sự.
难过什么啊,你的成绩不是挺好的吗?
nánguò shénme a , nǐ de chéngjì bú shì tǐnghǎo de ma ?
Buồn gì mà buồn, điểm của bạn chẳng phải khá tốt sao?
难过什么啊,你的成绩不是挺好的吗?
nánguò shénme a , nǐ de chéngjì bú shì tǐnghǎo de ma ?
Buồn gì mà buồn, điểm của bạn chẳng phải khá tốt sao?
方便什么啊,附近一个超市都没有。
fāngbiàn shénme a , fùjìn yí gè chāoshì dōu méiyǒu 。
Tiện gì mà tiện, quanh đây đến một cái siêu thị cũng không có.
客气什么啊,就当在自己家一样。
kèqi shénme a , jiù dāng zài zìjǐ jiā yīyàng 。
Khách sáo gì chứ, cứ coi như ở nhà mình.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!