学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/该……了X + 什么(啊)别 + 结果补语
该
HSK 3 · Sơ cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

该……了

Cấu trúc 该……了: đến lúc phải… rồi, nên… rồi

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

该……了Cấu trúc

(Subject) + 该 + Verb + 了

Giải thích

该……了 nói rằng theo thời gian hoặc theo lẽ thường thì đã đến lúc làm việc gì: 八点了,该上课了. Câu thường có căn cứ ở vế trước (giờ giấc, tình huống) và luôn có 了 ở cuối để báo tình hình đã thay đổi. Chủ ngữ có thể có hoặc không; 该 + người + 了 nghĩa là "đến lượt ai" (该你了).

八点了,该上课了。

bā diǎn le , gāi shàngkè le 。

Tám giờ rồi, đến giờ vào học rồi.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    八点了,该上课了。

    bā diǎn le , gāi shàngkè le 。

    Tám giờ rồi, đến giờ vào học rồi.

  2. 2

    你学了一天了,该休息休息了。

    nǐ xué le yì tiān le , gāi xiūxi xiūxi le 。

    Bạn học cả ngày rồi, nên nghỉ ngơi một chút đi.

  3. 3

    下周要考试,我该复习了。

    xiàzhōu yào kǎoshì , wǒ gāi fùxí le 。

    Tuần sau thi rồi, tôi phải ôn bài thôi.

3

Lỗi thường gặp

  • 八点了,该上课。

    八点了,该上课了。

    Muốn nói "đã đến lúc…" thì cần 了 ở cuối câu.

TrướcX + 什么(啊)Tiếp别 + 结果补语

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!