学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/闻凭 + 宾语 + 动词硬 + 动词
闻
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

闻

Cách dùng 闻 trong tiếng Trung: ngửi, 闻到, 闻起来, 新闻

闻 = ngửi: 闻到香味 (ngửi thấy mùi thơm). Nghe thấy âm thanh dùng 听到; 闻 nghĩa "nghe" chỉ còn trong từ cổ như 新闻.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

闻Cấu trúc

Subject + 闻 + Object

闻 = ngửi: 闻到香味 (ngửi thấy mùi thơm). Nghe thấy âm thanh dùng 听到; 闻 nghĩa "nghe" chỉ còn trong từ cổ như 新闻.

Giải thích

闻 (wén) làm động từ nghĩa "NGỬI", dùng mũi để nhận biết mùi: 闻一闻, 闻到 (ngửi thấy), 闻起来 (ngửi thấy có vẻ). Lưu ý tiếng Trung hiện đại dùng 闻 cho "ngửi", không phải "nghe". Khi làm ngữ tố, 闻 mang nghĩa cổ "NGHE thấy" hoặc "tin tức nghe được", xuất hiện trong từ và thành ngữ: 新闻 (tin tức), 所见所闻, 百闻不如一见 (trăm nghe không bằng một thấy).

你来闻一下,这是什么味道?

Nǐ lái wényí xià, zhè shì shénme wèidao?

Bạn lại ngửi thử xem, đây là mùi gì?

2

Công thức theo dạng câu

Ngửi thử

闻 + 一下/一闻

你闻一闻,牛奶坏了没有?

Nǐ wényì wén, niúnǎi huài le méiyǒu?

Bạn ngửi xem, sữa hỏng chưa?

Ngửi thấy

闻 + 到 + Mùi

我闻到了烟味。

Wǒ wén dào le yān wèi.

Tôi ngửi thấy mùi khói.

Cảm nhận

Danh từ + 闻起来 + Tính từ

这个菜闻起来很香。

Zhège cài wén qǐlai hěn xiāng.

Món này ngửi rất thơm.

3

Cách dùng

  1. 1Đời sống

    Kiểm tra đồ ăn, mùi hương.

    • 厨房里闻起来有点儿怪。

      Chúfáng lǐ wén qǐlai yǒudiǎnr guài.

      Trong bếp ngửi hơi lạ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你来闻一下,这是什么味道?

    Nǐ lái wényí xià, zhè shì shénme wèidao?

    Bạn lại ngửi thử xem, đây là mùi gì?

  2. 2

    我一进门就闻到了饭菜的香味。

    Wǒ yí jìn mén jiù wén dào le fàn cài de xiāngwèi.

    Tôi vừa vào cửa đã ngửi thấy mùi thơm của thức ăn.

  3. 3

    老话说:百闻不如一见,你们一定要亲自去看看。

    Lǎo huà shuō: bǎi wén bù rúyí jiàn, nǐmen yídìng yào qīnzì qù kàn kàn.

    Người xưa nói: trăm nghe không bằng một thấy, các bạn nhất định phải tự mình đi xem.

  4. 4

    这朵花闻起来很香。

    Zhè duǒ huā wén qǐlai hěn xiāng.

    Bông hoa này ngửi thấy rất thơm.

  5. 5

    我每天早上看新闻。

    Wǒ měi tiān zǎoshang kàn xīnwén.

    Mỗi sáng tôi đều xem tin tức.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 闻 = ngửi (hiện đại).
  • 听 = nghe.
  • 闻名 = nổi tiếng; 新闻 = tin tức.

Dấu hiệu nhận biết:到起来味道香

闻

Mẹo nhớ nhanh

Người Việt hay nhầm vì Hán Việt "văn" = nghe. Nhớ: tiếng Trung hiện đại 闻 = ngửi!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

闻闻 = ngửi: 闻到香味 (ngửi thấy mùi thơm). Nghe thấy âm thanh dùng 听到; 闻 nghĩa "nghe" chỉ còn trong từ cổ như 新闻.
听听 = nghe (听音乐, 听到声音); 闻 = ngửi (闻到香味).
7

Lỗi thường gặp

  • 我闻到了他的声音。

    我听到了他的声音。

    Trong tiếng Trung hiện đại, "nghe thấy" là 听到; 闻 là "ngửi".

  • 我闻了香味到。

    我闻到了香味。

    Bổ ngữ 到 đứng ngay sau 闻.

8

Câu hỏi thường gặp

闻 nghĩa là nghe hay ngửi?

Hiện đại: ngửi. Nghĩa "nghe" chỉ còn trong từ ghép cổ.

闻起来 nghĩa là gì?

"Ngửi thấy có vẻ…".

新闻 nghĩa là gì?

"Tin tức".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 46Khám Phá Ẩm Thực Chợ Đêm - Nói Về Mùi Vị Với 闻
Trước凭 + 宾语 + 动词Tiếp硬 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!