学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/万一一旦……就……与其……不如/宁可……
万一
HSK 5 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

万一

Cách dùng 万一 trong tiếng Trung: lỡ như, nhỡ may, 以防万一

万一 + Tình huống xấu,+ Hậu quả/Biện pháp = lỡ như…: 万一下雨,我们就不去了. 以防万一 = đề phòng bất trắc.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

万一Cấu trúc

万一 + Clause,Clause

万一 + Tình huống xấu,+ Hậu quả/Biện pháp = lỡ như…: 万一下雨,我们就不去了. 以防万一 = đề phòng bất trắc.

Giải thích

万一 (wànyī) là liên từ biểu thị một khả năng RẤT NHỎ, thường là tình huống bất ngờ hoặc BẤT LỢI, nghĩa "lỡ như, nhỡ may, ngộ nhỡ". Đứng đầu vế giả định, vế sau nêu hậu quả hoặc biện pháp phòng ngừa. Cũng làm danh từ chỉ tình huống bất ngờ trong các cụm cố định: 以防万一 (đề phòng bất trắc), 就怕万一 (chỉ sợ lỡ có chuyện). Khác 如果 (giả định trung tính), 万一 hàm ý lo lắng.

万一他们去别的书店比较价格,那我的生意就完了。

Wànyī tāmen qù biéde shūdiàn bǐjiào jiàgé, nà wǒ de shēngyì jiù wánle.

Lỡ như họ đến hiệu sách khác so sánh giá thì việc buôn bán của tôi coi như xong.

2

Công thức theo dạng câu

Giả định bất lợi

万一 + Tình huống,(就) + …

万一他不来,我们怎么办?

Wànyī tā bù lái, wǒmen zěnmebàn?

Lỡ anh ấy không đến thì chúng ta làm sao?

Đề phòng

…,以防万一

多带点儿钱,以防万一。

Duō dài diǎnr qián, yǐ fáng wànyī.

Mang thêm ít tiền để đề phòng bất trắc.

3

Cách dùng

  1. 1Lo xa, dặn dò

    Chuẩn bị phương án dự phòng.

    • 万一有事,马上联系我。

      Wànyī yǒushì, mǎshàng liánxì wǒ.

      Lỡ có chuyện gì, lập tức liên hệ tôi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    万一他们去别的书店比较价格,那我的生意就完了。

    Wànyī tāmen qù biéde shūdiàn bǐjiào jiàgé, nà wǒ de shēngyì jiù wánle.

    Lỡ như họ đến hiệu sách khác so sánh giá thì việc buôn bán của tôi coi như xong.

  2. 2

    不要把所有的鸡蛋都放在一个篮子里,因为万一不小心,鸡蛋就可能全部打碎。

    Bùyào bǎ suǒ yǒude jīdàn dōu fàng zài yí gè lánzi lǐ, yīnwèi wàn yībùxiǎoxīn, jīdàn jiù kěnéng quánbù dǎ suì.

    Đừng để tất cả trứng vào một giỏ, vì nhỡ không cẩn thận thì trứng có thể vỡ hết.

  3. 3

    带上雨伞吧,以防万一。

    Dài shàng yǔ sǎn ba, yǐ fáng wànyī.

    Mang theo ô đi, để đề phòng bất trắc.

  4. 4

    万一迟到了怎么办?我们早点儿出发吧。

    Wànyī chídào le zěnmebàn? Wǒmen zǎo diǎnr chūfā ba.

    Lỡ đến muộn thì làm sao? Chúng ta xuất phát sớm chút đi.

  5. 5

    万一你找不到路,就给我打电话。

    Wànyī nǐ zhǎo bú dào lù, jiù gěi wǒ dǎdiànhuà.

    Nhỡ bạn không tìm được đường thì gọi điện cho tôi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thường cho tình huống không mong muốn.
  • Vế sau hay là câu hỏi 怎么办 hoặc lời dặn.
  • 万一 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:怎么办以防就如果

万一

Mẹo nhớ nhanh

万一 = "vạn nhất" → một phần vạn khả năng: lỡ như.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

万一万一 + Tình huống xấu,+ Hậu quả/Biện pháp = lỡ như…: 万一下雨,我们就不去了. 以防万一 = đề phòng bất trắc.
如果 / 要是如果, 要是 giả định trung tính; 万一 nhấn mạnh khả năng nhỏ và thường bất lợi.
7

Lỗi thường gặp

  • 万一你考上了大学,我们就庆祝。

    如果你考上了大学,我们就庆祝。

    万一 thường dùng cho tình huống bất lợi; điều tốt đẹp dùng 如果.

  • 以防一万。

    以防万一。

    Cụm cố định là 以防万一.

8

Câu hỏi thường gặp

万一 và 如果 khác nhau thế nào?

万一 nhấn mạnh khả năng nhỏ, bất lợi; 如果 trung tính.

以防万一 nghĩa là gì?

"Đề phòng bất trắc".

万一 dùng cho việc tốt được không?

Hiếm; thường dùng cho tình huống xấu.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 11Thuê Căn Hộ Ở Thượng Hải - Lường Trước Rủi Ro Với 万一
  • HSK 5 · Bài 89Mua Bảo Hiểm Du Lịch Trước Chuyến Đi - Lường Trước Rủi Ro Với 万一
Trước一旦……就……Tiếp与其……不如/宁可……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!