动词 + 一X是一X
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb + 一 + X + 是一 + X
Giải thích
Lặp cùng một đơn vị (天, 点儿, 个, 块, 步…) ở hai bên 是, động từ chỉ xuất hiện một lần ở đầu: 学一点儿是一点儿, 过一天是一天, 走一步是一步. Nghĩa: (1) làm được bao nhiêu hay bấy nhiêu, phần nào cũng có ích — thái độ thực tế, chấp nhận: 学一点儿是一点儿 (học được chút nào hay chút ấy); (2) 过一天是一天, 走一步是一步 thường mang ý tiêu cực: “sống ngày nào hay ngày ấy, được đến đâu hay đến đó”, thiếu kế hoạch, buông xuôi. Hai X phải giống hệt nhau.
虽然日子不好过,但也不能过一天是一天。
suīrán rìzi bù hǎo guò , dàn yě bù néng guò yì tiān shì yì tiān 。
Tuy cuộc sống không dễ dàng nhưng cũng không thể sống ngày nào hay ngày ấy.
虽然日子不好过,但也不能过一天是一天。
suīrán rìzi bù hǎo guò , dàn yě bù néng guò yì tiān shì yì tiān 。
Tuy cuộc sống không dễ dàng nhưng cũng không thể sống ngày nào hay ngày ấy.
要学的内容实在太多了,学一点儿是一点儿吧。
yào xué de nèiróng shízài tài duō le , xué yīdiǎnr shì yīdiǎnr ba 。
Nội dung cần học nhiều quá, học được chút nào hay chút ấy vậy.
现在找工作不容易,能多挣一块是一块。
xiànzài zhǎo gōngzuò bù róngyì , néng duō zhèng yí kuài shì yí kuài 。
Bây giờ tìm việc không dễ, kiếm thêm được đồng nào hay đồng ấy.
学一点儿是一些吧。
学一点儿是一点儿吧。
Đơn vị ở hai bên 是 phải lặp lại y hệt nhau.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!