你X你的吧
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
你 + Verb + 你的 + 吧
Giải thích
Lặp đại từ 你 quanh một động từ: 你 + V + 你的 (+ 吧) nghĩa “bạn cứ (tiếp tục) làm việc của bạn đi”, dùng khi người nói không muốn làm phiền, bảo người kia đừng bận tâm đến mình. Động từ thường là 吃, 忙, 看, 玩儿, 写, 睡. Có thể đổi đại từ để nói “ai làm việc nấy”: 我做我的,你做你的; hoặc “mặc kệ”: 他说他的,我做我的 (anh ta cứ nói, tôi cứ làm). Giọng thân mật, khẩu ngữ.
我不饿,你吃你的吧,不用等我。
wǒ bú è , nǐ chī nǐ de ba , bùyòng děng wǒ 。
Tôi không đói, bạn cứ ăn đi, không cần đợi tôi.
我不饿,你吃你的吧,不用等我。
wǒ bú è , nǐ chī nǐ de ba , bùyòng děng wǒ 。
Tôi không đói, bạn cứ ăn đi, không cần đợi tôi.
没有什么重要的事,你忙你的吧。
méiyǒu shénme zhòngyào de shì , nǐ máng nǐ de ba 。
Không có việc gì quan trọng đâu, bạn cứ làm việc của bạn đi.
我在这儿看会儿书,你玩儿你的吧,别管我。
wǒ zài zhèr kàn huìer shū , nǐ wánr nǐ de ba , bié guǎn wǒ 。
Tôi ngồi đây đọc sách một lúc, bạn cứ chơi đi, đừng để ý đến tôi.
我不饿,你吃我的吧。
我不饿,你吃你的吧。
Hai đại từ trong khung phải là một: 你…你的; “你吃我的” lại thành “bạn ăn phần của tôi”.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!