学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/把 + 宾语 + 动词(一/了)动词你X你的吧把 + 宾语 + 动词 + 了
动词(一
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

把 + 宾语 + 动词(一/了)动词

Câu chữ 把 với động từ lặp lại: 把…V一V / 把…V了V

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

把+宾语+动词(一/了)动词Cấu trúc

Subject + 把 + Object + Verb + 了/一 + Verb

Giải thích

Trong câu chữ 把, động từ không được đứng trơ trọi; một cách đơn giản để hoàn chỉnh nó là LẶP LẠI động từ. (1) 把 + Tân ngữ + V一V (hoặc VV): dùng cho yêu cầu, đề nghị, kế hoạch, nghĩa “làm qua một chút, làm thử”: 你把衣服洗一洗, 把房间收拾收拾. (2) 把 + Tân ngữ + V了V: kể việc đã làm qua một lượt trong quá khứ, thường là bước đầu cho hành động tiếp theo: 他把钱算了算,又取了一点儿出来. Động từ hai âm tiết lặp dạng ABAB và không chen 一 (把房间收拾收拾). Chỉ dùng với động từ hành động làm “một chút” được: 洗, 擦, 扫, 算, 整理.

你再把那件衣服洗一洗。

nǐ zài bǎ nà jiàn yīfu xǐ yi xǐ 。

Em giặt lại cái áo đó thêm một chút nữa đi.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你再把那件衣服洗一洗。

    nǐ zài bǎ nà jiàn yīfu xǐ yi xǐ 。

    Em giặt lại cái áo đó thêm một chút nữa đi.

  2. 2

    你把窗户擦一擦,我把地板扫一扫。

    nǐ bǎ chuānghu cā yi cā , wǒ bǎ dìbǎn sǎo yi sǎo 。

    Cậu lau cửa sổ một chút, tớ quét sàn nhà một chút.

  3. 3

    他把钱算了算,又取了一点儿出来。

    tā bǎ qián suànle suàn , yòu qǔ le yīdiǎnr chūlái 。

    Anh ấy tính lại tiền một lượt rồi rút thêm một ít ra.

3

Lỗi thường gặp

  • 你把那件衣服洗。

    你把那件衣服洗一洗。

    Động từ trong câu 把 không đứng một mình; có thể lặp lại động từ, thêm 了, bổ ngữ…

Trước你X你的吧Tiếp把 + 宾语 + 动词 + 了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!